Quảng cáo
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 45, Chiều cao: 173 cm. 2015-2016: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Sunderland vs Everton (12 tháng 5, 2016).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Cao nhất: 8 Tr € (25 thg 6, 2009)
Everton: 153 trận, 17 bàn, 8 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Leon Osman năm nay 45 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 5, 1981.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Leon Osman: 173 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Leon Osman mùa giải 2015-2016: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Everton | 34 tuổi | 1 Tr € | |
| Everton | 34 tuổi | 1 Tr € | |
| Everton | 33 tuổi | 1 Tr € | |
| Everton | 33 tuổi | 2 Tr € | |
| Everton | 32 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Everton | 32 tuổi | 4 Tr € | |
| Everton | 31 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Everton | 31 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Everton | 30 tuổi | 5 Tr € | |
| Everton | 30 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Everton | 29 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Everton | 29 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Everton | 28 tuổi | 7 Tr € | |
| Everton | 28 tuổi | 8 Tr € | |
| Everton | 27 tuổi | 7 Tr € | |
| Everton | 26 tuổi | 6 Tr € | |
| Everton | 25 tuổi | 4 Tr € | |
| Everton | 24 tuổi | 3 Tr € | |
| Everton | 23 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Everton | 23 tuổi | 500 N € |
Leon Osman mùa giải 2015-2016: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 218. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2015-2016 | Premier League | Everton | 9 | 218 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2014-2015 | Premier League | Everton | 7 | 472 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2013-2014 | Premier League | Everton | 35 | 1.937 | 3 | 3 | 6,6 |
| 2012-2013 | Premier League | Everton | 17 | 1.490 | 2 | 0 | 6,4 |
| 2011-2012 | Premier League | Everton | 20 | 1.648 | 2 | 0 | – |
| 2010-2011 | Premier League | Everton | 8 | 546 | 2 | 0 | – |
| 2009-2010 | Premier League | Everton | 13 | 1.035 | 1 | 0 | – |
|---|
| 2008-2009 | Premier League | Everton | 31 | 2.707 | 5 | 4 | – |
|---|
| 2007-2008 | Premier League | Everton | 5 | 434 | 0 | 1 | – |
|---|
| 2006-2007 | Premier League | Everton | 8 | 676 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|