Quảng cáo
Leon Schaffran đang thi đấu cho Vaduz. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 28, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 400 N €. 2026-2027: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Grasshopper vs Vaduz (1 tháng 11, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 400 N € (1 thg 6, 2026)
Vaduz: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Vaduz ở mùa giải 2026/2027, Leon Schaffran thi đấu 892 phút và đá chính 10 trận.
Vaduz: 73 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Bayern Munchen II: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Greuther Fürth: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Furth II: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Vaduz, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Leon Schaffran năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 31 tháng 7, 1998.
Vị trí: Thủ môn.
Leon Schaffran đang thi đấu cho Vaduz.
Chiều cao của Leon Schaffran: 186 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đức.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Vaduz | 27 tuổi | 400 N € | |
| Vaduz | 27 tuổi | 300 N € | |
| Vaduz | 27 tuổi | 250 N € | |
| Vaduz | 26 tuổi | 200 N € | |
| Vaduz | 26 tuổi | 200 N € | |
| Greuther Fürth | 25 tuổi | 200 N € | |
| Greuther Fürth | 25 tuổi | 200 N € | |
| Greuther Fürth | 24 tuổi | 200 N € | |
| Greuther Fürth | 24 tuổi | 200 N € | |
| Greuther Fürth | 23 tuổi | 125 N € | |
| Greuther Fürth | 23 tuổi | 125 N € | |
| Greuther Fürth | 22 tuổi | 125 N € | |
| Greuther Fürth | 22 tuổi | 125 N € | |
| Greuther Fürth | 22 tuổi | 125 N € | |
| Greuther Fürth | 21 tuổi | 100 N € | |
| Greuther Fürth | 20 tuổi | 100 N € | |
| Greuther Fürth | 20 tuổi | 100 N € | |
| Greuther Fürth | 19 tuổi | 100 N € | |
| Hertha Berlin II | 19 tuổi | 25 N € | |
| Hertha Berlin II | 19 tuổi | 25 N € | |
| Hertha Berlin U19 | 18 tuổi | 25 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 400 N €.
Leon Schaffran mùa giải 2026-2027: 14 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Leon Schaffran mùa giải 2026-2027: 14 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.252. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Super League (Thụy Sĩ) | Vaduz | 10 | 892 | 0 | 0 | 7,0 |
| Europa Conference League | Vaduz | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025-2026 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Vaduz | 36 | 3.240 | 0 | 0 | 6,8 |
| Europa Conference League | Vaduz | 3 | 300 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2024-2025 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Vaduz | 19 | 1.703 | 0 | 0 | 6,5 |
| Europa Conference League | Vaduz | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| 2023-2024 |
| 2. Bundesliga (Đức) |
| Bayern Munchen II |
| 1 |
| 1 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| 2022-2023 | 2. Bundesliga (Đức) | Bayern Munchen II | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2. Bundesliga (Đức) | Greuther Fürth | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Greuther Fürth | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2021-2022 | Regionalliga (Đức) | Furth II | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|