Quảng cáo
Leon Sipos đang thi đấu cho Reggiana 1919. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Croatia, Tuổi: 26, Chiều cao: 190 cm, Giá trị thị trường: 500 N €. 2026-2027: 11 trận, 8 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Grosseto vs Reggiana 1919 (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 500 N € (18 thg 6, 2026)
Reggiana 1919: 11 trận, 8 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Reggiana 1919 ở mùa giải 2026/2027, Leon Sipos thi đấu 949 phút và đá chính 11 trận.
Reggiana 1919: 11 trận, 8 bàn, 1 kiến tạo
Dinamo Zagreb U19: 7 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Lecco: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trento: 22 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
A.S Andria Bat: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Istra 1961: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Reggiana 1919, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Leon Sipos năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 2, 2000.
Vị trí: Tiền đạo.
Leon Sipos đang thi đấu cho Reggiana 1919.
Chiều cao của Leon Sipos: 190 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Lecco | 26 tuổi | 500 N € | |
| Lecco | 25 tuổi | 400 N € | |
| Lecco | 25 tuổi | 225 N € | |
| Lecco | 24 tuổi | 125 N € | |
| Trento | 24 tuổi | 50 N € | |
| Trento | 23 tuổi | 75 N € | |
| Trento | 23 tuổi | 75 N € | |
| Fidelis Andria U19 | 22 tuổi | 75 N € | |
| Spartaks | 22 tuổi | 75 N € | |
| Catania | 21 tuổi | 75 N € | |
| Istra 1961 | 21 tuổi | 50 N € | |
| Spartaks | 20 tuổi | 100 N € | |
| Dinamo Zagreb II | 19 tuổi | 100 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Croatia.
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
Leon Sipos mùa giải 2026-2027: 11 trận, 8 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Leon Sipos mùa giải 2026-2027: 11 trận, 8 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 949. Điểm đánh giá trung bình: 7,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Serie C (Ý) | Reggiana 1919 | 11 | 949 | 8 | 1 | 7,4 |
| 2025-2026 | Serie C (Ý) | Dinamo Zagreb U19 | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| Serie C (Ý) | Lecco | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2023-2024 | Serie C (Ý) | Trento | 8 | 220 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Serie C (Ý) | Trento | 14 | 522 | 0 | 0 | – |
| Serie C (Ý) | A.S Andria Bat | 10 | 369 | 0 | 0 | – | |
| 2020-2021 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) |
| Istra 1961 |
| 9 |
| 156 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | Spartaks | 10 | 407 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Latvia | Spartaks | 1 | 18 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải trẻ châu Âu | Dinamo Zagreb U19 | 3 | 246 | 2 | 1 | 7,8 |
|---|
| 2018-2019 | Giải trẻ châu Âu | Dinamo Zagreb U19 | 2 | 177 | 1 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải U19 châu Âu | Dinamo Zagreb U19 | 1 | 6 | 0 | 0 | – |