Quảng cáo
Leonel Gozalez đang thi đấu cho FBC Melgar. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Argentina, Tuổi: 32, Chiều cao: 179 cm, Giá trị thị trường: 47 N €. 2026: 28 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: UTC Cajamarca vs FBC Melgar (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
FBC Melgar: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của FBC Melgar ở mùa giải 2026, Leonel Gozalez thi đấu 1170 phút và đá chính 13 trận.
FBC Melgar: 85 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Universidad de Concepción: 15 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Argentinos Juniors: 22 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Godoy Cruz: 47 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: FBC Melgar, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Leonel Gozalez năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 3, 1994.
Vị trí: Hậu vệ.
Leonel Gozalez đang thi đấu cho FBC Melgar.
Chiều cao của Leonel Gozalez: 179 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Argentina.
Giá trị chuyển nhượng: 47 N €.
Leonel Gozalez mùa giải 2026: 28 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Leonel Gozalez mùa giải 2026: 28 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.354.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Liga 1 (Peru) | FBC Melgar | 13 | 1.170 | 0 | 0 | 6,8 |
| Liga de Primera (Chile) | Universidad de Concepción | 11 | 840 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Copa de la Liga (Chile) | Universidad de Concepción | 4 | 344 | 1 | 0 | 6,5 | |
| 2025-2026 | Liga 1 (Peru) | FBC Melgar | 6 | 451 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2025 | Liga 1 (Peru) | FBC Melgar | 18 | 1.520 | 1 | 1 | 6,6 |
| Copa Sudamericana | FBC Melgar | 3 | 181 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Copa Libertadores |
| FBC Melgar |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| 2024-2025 | Liga 1 (Peru) | FBC Melgar | 16 | 1.378 | 1 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | FBC Melgar | 3 | 270 | 0 | 1 | 7,0 | |
| Copa Libertadores | FBC Melgar | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2024 | Liga 1 (Peru) | FBC Melgar | 12 | 1.073 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | FBC Melgar | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Liga 1 (Peru) | FBC Melgar | 8 | 714 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | FBC Melgar | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2023 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Argentinos Juniors | 7 | 384 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Argentinos Juniors | 3 | 164 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Argentinos Juniors | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Argentinos Juniors | 5 | 370 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2022 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Argentinos Juniors | 6 | 341 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Godoy Cruz | 10 | 426 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2021-2022 | Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Godoy Cruz | 1 | 11 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|
| 2021 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Godoy Cruz | 18 | 1.347 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Godoy Cruz | 5 | 449 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2020-2021 | Copa Diego Armando Maradona | Godoy Cruz | 7 | 630 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Argentina | Godoy Cruz | 3 | 257 | 0 | 0 | 7,5 | |
| Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Godoy Cruz | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,1 |