Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,8 Tr € (7 thg 9, 2022)
Cập nhật:
Leonel López đang thi đấu cho Cancun. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Mexico, Tuổi: 32, Chiều cao: 170 cm, Giá trị thị trường: 125 N €. Leonel López mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Leonel López ra sân là Cancun vs Tapatío, với 13 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 4 tháng 10, 2026.
Cancun: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Cancun ở mùa giải 2026/2027, Leonel López thi đấu 210 phút và đá chính 2 trận.
Cancun: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Inter Toronto: 11 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
The Strongest: 39 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo
Jorge Wilstermann: 15 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Club Tijuana: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Pumas UNAM: 85 trận, 2 bàn, 9 kiến tạo
Trang liên quan: Cancun, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Cancun | 31 tuổi | 125 N € | |
| Inter Toronto | 31 tuổi | 150 N € | |
| The Strongest | 31 tuổi | 175 N € | |
| The Strongest | 30 tuổi | 225 N € | |
| The Strongest | 30 tuổi | 450 N € | |
| The Strongest | 29 tuổi | 800 N € | |
| Club Tijuana | 29 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Club Tijuana | 28 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Pumas | 28 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Pumas | 28 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Pumas | 27 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Pumas | 27 tuổi | 800 N € | |
| Pumas | 26 tuổi | 700 N € | |
| Pumas | 26 tuổi | 800 N € | |
| Pumas | 26 tuổi | 800 N € | |
| Pumas | 25 tuổi | 950 N € | |
| Pumas | 25 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Club America | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Toluca | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Club Leon | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Toluca | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Club Leon | 23 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Club Leon | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Club Leon | 22 tuổi | 300 N € | |
| Club Leon | 21 tuổi | 300 N € |
Quốc tịch: Mexico.
Giá trị chuyển nhượng: 125 N €.
Leonel López mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Leonel López năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 24 tháng 5, 1994.
Vị trí: Tiền vệ.
Leonel López đang thi đấu cho Cancun.
Chiều cao của Leonel López: 170 cm.
Chân thuận: Trái.
Leonel López mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 210. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Ascenso MX (Mexico) | Cancun | 8 | 210 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025-2026 | Canadian Premier League | Inter Toronto | 7 | 524 | 3 | 0 | 7,3 |
| 2025 | Canadian Premier League | Inter Toronto | 4 | 254 | 0 | 0 | 6,6 |
| Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | The Strongest | 4 | 109 | 0 | 0 | 6,6 | |
| CONMEBOL Copa Libertadores | The Strongest | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2024-2025 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Jorge Wilstermann |
| 6 |
| 449 |
| 0 |
| 1 |
| 7,2 |
| 2024 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Jorge Wilstermann | 9 | 414 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | The Strongest | 6 | 220 | 0 | 3 | 6,5 | |
| CONMEBOL Copa Libertadores | The Strongest | 3 | 34 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | The Strongest | 9 | 521 | 1 | 1 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bolivian Copa LFPB | The Strongest | 2 | 88 | 0 | 0 | 6,8 | |
| CONMEBOL Copa Libertadores | The Strongest | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2023 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | The Strongest | 9 | 471 | 1 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bolivian Copa LFPB | The Strongest | 4 | 187 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | Liga MX (Mexico) | Club Tijuana | 11 | 536 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga MX (Mexico) | Pumas UNAM | 10 | 528 | 0 | 3 | 6,6 |
| 2022 | Joan Gamper Trophy | Pumas UNAM | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|
| 2021-2022 | Liga MX (Mexico) | Pumas UNAM | 40 | 2.743 | 2 | 5 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF Champions Cup | Pumas UNAM | 8 | 604 | 0 | 1 | 6,6 | |
| Leagues Cup | Pumas UNAM | 2 | 118 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Liga MX (Mexico) | Pumas UNAM | 18 | 660 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Pumas UNAM | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Liga MX (Mexico) | Pumas UNAM | 4 | 169 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mexico Copa MX | Pumas UNAM | 1 | 21 | 0 | 0 | – | |
| Liga MX (Mexico) | Club America | 4 | 178 | 0 | 1 | 6,6 | |
| Liga MX (Mexico) | Toluca | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Liga MX (Mexico) | Club Tijuana | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2018-2019 | Liga MX (Mexico) | Toluca | 5 | 153 | 0 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF Champions Cup | Toluca | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Liga MX (Mexico) | Club Leon | 5 | 86 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2017-2018 | Liga MX (Mexico) | Club Leon | 6 | 177 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga MX (Mexico) | Toluca | 17 | 1.045 | 0 | 1 | 6,7 |
| 2016-2017 | Liga MX (Mexico) | Club Leon | 23 | 1.522 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2015-2016 | Liga MX (Mexico) | Tigres UANL | 1 | 66 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga MX (Mexico) | Club Leon | 3 | 34 | 0 | 0 | 6,8 |