Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 200 N € (5 thg 6, 2023)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
Cập nhật:
Lev Kurgin đang thi đấu cho Kairat. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Kazakhstan, Tuổi: 24, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. Lev Kurgin mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Lev Kurgin ra sân là Kairat Almaty vs Panathinaikos, với 25 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 22 tháng 10, 2026.
Kairat Almaty: 14 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Kairat Almaty ở mùa giải 2026, Lev Kurgin thi đấu 3 phút và đá chính 6 trận.
Trang liên quan: Kairat, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Lev Kurgin năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 6, 2002.
Vị trí: Hậu vệ.
Lev Kurgin đang thi đấu cho Kairat.
Chiều cao của Lev Kurgin: 182 cm.
| Kairat |
| 24 tuổi |
| 150 N € |
| Kairat | 23 tuổi | 150 N € |
| Kairat | 23 tuổi | 150 N € |
| Kairat | 22 tuổi | 200 N € |
| Kairat | 22 tuổi | 200 N € |
| Kairat | 21 tuổi | 200 N € |
| Kairat | 21 tuổi | 200 N € |
| Kairat | 20 tuổi | 150 N € |
| Kairat-Zhas | 18 tuổi | 50 N € |
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Kazakhstan.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Lev Kurgin mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Lev Kurgin mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 195. Điểm đánh giá trung bình: 6,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Champions League | Kairat Almaty | 3 | 62 | 0 | 0 | 6,7 |
| Europa League | Kairat Almaty | 2 | 108 | 0 | 0 | 5,7 | |
| Europa Conference League | Kairat Almaty | 1 | 25 | 0 | 0 | 5,5 | |
| 2025-2026 | Champions League | Kairat Almaty | 2 | 30 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2023-2024 | Vòng loại U21 châu Âu | Kairat Moskva | 2 | 77 | 0 | 0 | 6,6 |
| Giải VĐQG Kazakhstan (Premier League) | Kairat Almaty | 4 | 194 | 0 | 0 | – | |
| KazakhstanĐội tuyển quốc gia |
| 5 |
| 313 |
| 0 |
| 0 |
| 5,9 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Kazakhstan (Premier League) | Kairat Almaty | 4 | 157 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Kazakhstan | Kairat Almaty | 3 | 171 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Europa Conference League | Kairat Almaty | 1 | 63 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Kazakhstan | Kairat Almaty | 1 | 1 | 0 | 0 | – | |
| Giải hạng Nhì Nga (FNL 2) | Kairat Moskva | 2 | 157 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Nga | Kairat Moskva | 1 | 73 | 0 | 0 | – |