Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 350 N € (13 thg 6, 2023)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Serikspor | 26 tuổi | 225 N € | |
| Serikspor | 26 tuổi | 250 N € | |
| Aktobe Lento | 25 tuổi | 200 N € | |
| Aktobe Lento | 25 tuổi | 250 N € | |
| Shinnik | 24 tuổi | 200 N € | |
| Khimki | 24 tuổi | 250 N € | |
| Khimki | 23 tuổi |
Cập nhật:
Lev Skvortsov đang thi đấu cho Shakhter Karagandy. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Kazakhstan, Tuổi: 26, Chiều cao: 177 cm, Giá trị thị trường: 225 N €.
FC Shakhtyor Karagandy: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Serikspor: 16 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Aktobe Lento: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Kaspyi Aktau: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Khimki: 21 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Shakhter Karagandy, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Lev Skvortsov năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 2, 2000.
Vị trí: Hậu vệ.
| Khimki | 23 tuổi | 350 N € |
| Turan | 22 tuổi | 200 N € |
| Turan | 22 tuổi | 200 N € |
| Astana | 21 tuổi | 150 N € |
| Astana | 21 tuổi | 150 N € |
| Atyrau | 20 tuổi | 150 N € |
Lev Skvortsov đang thi đấu cho Shakhter Karagandy.
Chiều cao của Lev Skvortsov: 177 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Kazakhstan.
Giá trị chuyển nhượng: 225 N €.
Lev Skvortsov mùa giải 2025-2026: 18 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.149.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Serikspor | 16 | 969 | 1 | 1 | 6,2 |
| UEFA Europa Conference League | Aktobe Lento | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2024-2025 | UEFA Europa League | Kaspyi Aktau | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
| UEFA Nations League | KazakhstanĐội tuyển quốc gia | 2 | 35 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | KazakhstanĐội tuyển quốc gia |
| 5 |
| 186 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Nga (First League) | Khimki | 10 | 221 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian Cup | Khimki | 1 | 85 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Khimki | 8 | 596 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Nga (First League) | Khimki | 2 | 67 | 0 | 0 | – | |
| Giải VĐQG Kazakhstan (Premier League) | Kaspyi Aktau | 2 | 167 | 0 | 0 | – | |
| Kazakhstan Cup | Kaspyi Aktau | 1 | 11 | 0 | 0 | – | |
| European Championship qualification | KazakhstanĐội tuyển quốc gia | 1 | 12 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Kazakhstan (Premier League) | Kaspyi Aktau | 2 | 30 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kazakhstan Cup | Kaspyi Aktau | 1 | 46 | 0 | 0 | – | |
| European U21 Championship qualification | Kazakhstan U21Đội tuyển quốc gia | 7 | 610 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2020-2021 | European U21 Championship qualification | Kazakhstan U21Đội tuyển quốc gia | 4 | 195 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | European U21 Championship qualification | Kazakhstan U21Đội tuyển quốc gia | 1 | 11 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | European U21 Championship qualification | Kazakhstan U21Đội tuyển quốc gia | 1 | 2 | 0 | 0 | – |
|---|