Quảng cáo
Levi Schoppema đang thi đấu cho De Graafschap. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Hà Lan, Tuổi: 22, Chiều cao: 179 cm, Giá trị thị trường: 275 N €. 2026-2027: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Volendam vs De Graafschap (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 325 N € (9 thg 12, 2024)
De Graafschap: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của De Graafschap ở mùa giải 2026/2027, Levi Schoppema thi đấu 245 phút và đá chính 3 trận.
De Graafschap: 112 trận, 2 bàn, 7 kiến tạo
Trang liên quan: De Graafschap, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Levi Schoppema năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 5, 2004.
Vị trí: Tiền đạo.
Levi Schoppema đang thi đấu cho De Graafschap.
Chiều cao của Levi Schoppema: 179 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Hà Lan.
Giá trị chuyển nhượng: 275 N €.
Levi Schoppema mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| De Graafschap | 21 tuổi | 275 N € | |
| De Graafschap | 21 tuổi | 275 N € | |
| De Graafschap | 21 tuổi | 300 N € | |
| De Graafschap | 20 tuổi | 275 N € | |
| De Graafschap | 20 tuổi | 325 N € | |
| De Graafschap | 20 tuổi | 275 N € | |
| De Graafschap | 20 tuổi | 200 N € | |
| De Graafschap | 19 tuổi | 125 N € | |
| De Graafschap | 19 tuổi | 25 N € | |
| De Graafschap | 18 tuổi | 25 N € |
Levi Schoppema mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 245. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Eerste Divisie (Hà Lan) | De Graafschap | 4 | 245 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025-2026 | Eerste Divisie (Hà Lan) | De Graafschap | 38 | 1.999 | 1 | 3 | 6,4 |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | De Graafschap | 1 | 60 | 0 | 0 | 5,6 | |
| 2024-2025 | Eerste Divisie (Hà Lan) | De Graafschap | 35 | 2.497 | 1 | 2 | 6,6 |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | De Graafschap | 1 | 82 | 0 | 0 | 5,8 | |
| 2023-2024 | Eerste Divisie (Hà Lan) | De Graafschap | 24 | 1.208 | 0 | 2 | 6,5 |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | De Graafschap | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2022-2023 | Eerste Divisie (Hà Lan) | De Graafschap | 6 | 50 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | De Graafschap | 1 | 1 | 0 | 0 | 5,9 |