Quảng cáo
Jack Levi Sutton đang thi đấu cho Boston United. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 30, Chiều cao: 180 cm. 2026-2027: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Boston United vs Leicester City U21 (4 tháng 11, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Boston United: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Boston United ở mùa giải 2026/2027, Jack Levi Sutton thi đấu 375 phút và đá chính 4 trận.
Boston United: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Harrogate Town: 112 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo
Bradford City: 96 trận, 5 bàn, 5 kiến tạo
Scunthorpe United: 42 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Boston United, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Jack Levi Sutton năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 24 tháng 3, 1996.
Vị trí: Tiền vệ.
Jack Levi Sutton đang thi đấu cho Boston United.
Chiều cao của Jack Levi Sutton: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Jack Levi Sutton mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Jack Levi Sutton mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 465. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | National League (Anh) | Boston United | 6 | 375 | 0 | 0 | 6,3 |
| Cúp National League (Anh) | Boston United | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| 2025-2026 | League Two (Anh) | Harrogate Town | 14 | 628 | 0 | 1 | 6,3 |
| EFL Trophy | Harrogate Town | 4 | 314 | 0 | 1 | 6,8 | |
| 2024-2025 | League Two (Anh) | Harrogate Town | 27 | 1.730 | 0 | 0 | 6,3 |
| EFL Trophy | Harrogate Town | 3 | 190 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp FA |
| Harrogate Town |
| 2 |
| 81 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Harrogate Town | 2 | 149 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | League Two (Anh) | Harrogate Town | 39 | 1.600 | 1 | 2 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Harrogate Town | 2 | 100 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Harrogate Town | 2 | 168 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 | League Two (Anh) | Harrogate Town | 17 | 1.179 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League Two (Anh) | Bradford City | 17 | 613 | 0 | 1 | 6,4 | |
| EFL Trophy | Bradford City | 3 | 270 | 1 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Bradford City | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2021-2022 | League Two (Anh) | Bradford City | 32 | 2.142 | 2 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Bradford City | 3 | 264 | 0 | 0 | 6,4 | |
| EFL Trophy | Bradford City | 3 | 150 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Bradford City | 1 | 34 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020-2021 | League Two (Anh) | Bradford City | 34 | 2.724 | 2 | 3 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Bradford City | 2 | 170 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | League Two (Anh) | Scunthorpe United | 17 | 1.101 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Scunthorpe United | 3 | 269 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2018-2019 | League One (Anh) | Scunthorpe United | 15 | 1.149 | 1 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2017-2018 | League One (Anh) | Scunthorpe United | 5 | 429 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2016-2017 | League One (Anh) | Scunthorpe United | 2 | 98 | 0 | 0 | 5,5 |
|---|