Quảng cáo
Levonte Johnson đang thi đấu cho Forge. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Canada, Tuổi: 27, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. 2026: 20 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Atletico Ottawa vs Forge (2 tháng 11, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 250 N € (11 thg 12, 2024)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
Forge: 8 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Forge ở mùa giải 2026, Levonte Johnson thi đấu 255 phút và đá chính 3 trận.
Forge: 10 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Colorado Springs: 37 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Vancouver Whitecaps: 46 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Vancouver Whitecaps Reserve: 13 trận, 7 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Forge, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Levonte Johnson năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 3, 1999.
Vị trí: Tiền đạo.
Levonte Johnson đang thi đấu cho Forge.
Chiều cao của Levonte Johnson: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Canada.
| Colorado Springs |
| 27 tuổi |
| 150 N € |
| Colorado Springs | 26 tuổi | 150 N € |
| Colorado Springs | 26 tuổi | 200 N € |
| Vancouver Whitecaps | 25 tuổi | 250 N € |
| Vancouver Whitecaps | 25 tuổi | 200 N € |
| Vancouver Whitecaps | 24 tuổi | 200 N € |
| Vancouver Whitecaps | 24 tuổi | 200 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Levonte Johnson mùa giải 2026: 20 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Levonte Johnson mùa giải 2026: 20 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 722.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | Forge | 8 | 255 | 1 | 1 | 6,8 |
| Canadian Championship | Forge | 2 | 76 | 0 | 0 | 6,6 | |
| USL Championship (Mỹ) | Colorado Springs | 8 | 273 | 1 | 0 | 6,7 | |
| USL Cup (Mỹ) | Colorado Springs | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,9 | |
| US Open Cup | Colorado Springs | 1 | 73 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025-2026 | USL Championship (Mỹ) | Colorado Springs | 2 | 49 | 0 | 0 | 6,2 |
| US Open Cup | Colorado Springs |
| 1 |
| 71 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| 2025 | USL Championship (Mỹ) | Colorado Springs | 19 | 648 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2024-2025 | USL Cup (Mỹ) | Colorado Springs | 3 | 142 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship (Mỹ) | Colorado Springs | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Major League Soccer (MLS) | Vancouver Whitecaps | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Leagues Cup | Vancouver Whitecaps | 2 | 107 | 1 | 1 | 7,3 |
| 2024 | Major League Soccer (MLS) | Vancouver Whitecaps | 20 | 542 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Canadian Championship | Vancouver Whitecaps | 2 | 149 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Leagues Cup | Vancouver Whitecaps | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2023 | Major League Soccer (MLS) | Vancouver Whitecaps | 7 | 149 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Leagues Cup | Vancouver Whitecaps | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Canadian Championship | Vancouver Whitecaps | 1 | 17 | 1 | 0 | 7,8 |