Quảng cáo
Anh
Anh
Anh
Anh
Lewis Dunk đang thi đấu cho Brighton. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 34, Chiều cao: 192 cm, Giá trị thị trường: 3,5 Tr €. 2026-2027: 11 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Manchester City vs Brighton Hove Albion (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 27 Tr € (12 thg 10, 2020)
Brighton & Hove Albion: 8 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Brighton & Hove Albion ở mùa giải 2026/2027, Lewis Dunk thi đấu 659 phút và đá chính 7 trận.
Brighton & Hove Albion: 434 trận, 25 bàn, 8 kiến tạo
Trang liên quan: Brighton, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Lewis Dunk năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 11, 1991.
Vị trí: Hậu vệ.
Lewis Dunk đang thi đấu cho Brighton.
Chiều cao của Lewis Dunk: 192 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 3,5 Tr €.
Lewis Dunk mùa giải 2026-2027: 11 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Brighton | 34 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Brighton | 34 tuổi | 4 Tr € | |
| Brighton | 33 tuổi | 6 Tr € | |
| Brighton | 33 tuổi | 8 Tr € | |
| Brighton | 33 tuổi | 10 Tr € | |
| Brighton | 32 tuổi | 12 Tr € | |
| Brighton | 32 tuổi | 12 Tr € | |
| Brighton | 32 tuổi | 14 Tr € | |
| Brighton | 31 tuổi | 16 Tr € | |
| Brighton | 30 tuổi | 18 Tr € | |
| Brighton | 30 tuổi | 20 Tr € | |
| Brighton | 30 tuổi | 22 Tr € | |
| Brighton | 29 tuổi | 25 Tr € | |
| Brighton | 29 tuổi | 25 Tr € | |
| Brighton | 28 tuổi | 27 Tr € | |
| Brighton | 28 tuổi | 20 Tr € | |
| Brighton | 28 tuổi | 16 Tr € | |
| Brighton | 28 tuổi | 20 Tr € | |
| Brighton | 27 tuổi | 20 Tr € | |
| Brighton | 27 tuổi | 12 Tr € | |
| Brighton | 27 tuổi | 12 Tr € | |
| Brighton | 26 tuổi | 10 Tr € | |
| Brighton | 26 tuổi | 7 Tr € | |
| Brighton | 25 tuổi | 5 Tr € | |
| Brighton | 25 tuổi | 5 Tr € | |
| Brighton | 24 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Brighton | 24 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Brighton | 23 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Brighton | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Brighton | 22 tuổi | 500 N € | |
| Brighton | 21 tuổi | 700 N € | |
| Brighton | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Brighton | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Brighton | 20 tuổi | 750 N € | |
| Brighton | 19 tuổi | 100 N € | |
| Brighton | 18 tuổi | 50 N € |