
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 300 N € (11 thg 5, 2026)
Cập nhật:
Lewis Freestone đang thi đấu cho Stevenage Borough. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 26, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 300 N €. Lewis Freestone mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Lewis Freestone ra sân là Leyton Orient vs Stevenage Borough, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 19 tháng 9, 2026.
Stevenage Borough: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Stevenage Borough ở mùa giải 2026/2027, Lewis Freestone thi đấu 630 phút và đá chính 7 trận.
Stevenage Borough: 78 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Cheltenham Town: 129 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Brighton U23: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Peterborough United: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Stevenage Borough, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Lewis Freestone năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 26 tháng 10, 1999.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|
| Stevenage Borough | 26 tuổi | 300 N € | |
| Stevenage Borough | 26 tuổi | 200 N € | |
| Stevenage Borough | 25 tuổi | 200 N € | |
| Stevenage Borough | 25 tuổi | 200 N € | |
| Cheltenham Town | 24 tuổi | 275 N € | |
| Cheltenham Town | 24 tuổi | 275 N € | |
| Cheltenham Town | 23 tuổi | 250 N € | |
| Cheltenham Town | 23 tuổi | 250 N € | |
| Cheltenham Town | 22 tuổi | 250 N € |
Chiều cao của Lewis Freestone: 175 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
Lewis Freestone mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Vị trí: Hậu vệ.
Lewis Freestone đang thi đấu cho Stevenage Borough.
Lewis Freestone mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 803. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League One (Anh) | Stevenage Borough | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,2 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Stevenage Borough | 2 | 173 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2025-2026 | League One (Anh) | Stevenage Borough | 32 | 2.563 | 2 | 0 | 6,5 |
| EFL Trophy | Stevenage Borough | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Stevenage Borough | 1 | 90 | 1 | 0 | 6,8 | |
| 2024-2025 | League One (Anh) | Stevenage Borough | 26 | 2.031 | 0 | 1 | 6,3 |
| EFL Trophy |
| Stevenage Borough |
| 6 |
| 540 |
| 1 |
| 0 |
| 7,1 |
| Cúp FA | Stevenage Borough | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,7 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Stevenage Borough | 1 | 29 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2023-2024 | League One (Anh) | Cheltenham Town | 34 | 2.989 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Cheltenham Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Cheltenham Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2022-2023 | League One (Anh) | Cheltenham Town | 29 | 2.410 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Cheltenham Town | 4 | 294 | 0 | 1 | 6,9 | |
| Cúp FA | Cheltenham Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2021-2022 | League One (Anh) | Cheltenham Town | 28 | 1.689 | 1 | 1 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Cheltenham Town | 3 | 270 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Cheltenham Town | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Cúp FA | Cheltenham Town | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020-2021 | League Two (Anh) | Cheltenham Town | 14 | 767 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Cheltenham Town | 4 | 328 | 0 | 0 | 6,6 | |
| EFL Trophy | Cheltenham Town | 4 | 334 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Cheltenham Town | 1 | 67 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Premier League U23 (Anh) | Brighton U23 | 2 | 111 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Peterborough United | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,9 |
| 2016-2017 | League One (Anh) | Peterborough United | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|