Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
Ming Li đang thi đấu cho Guangdong Mingtu. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Trung Quốc, Tuổi: 27, Chiều cao: 181 cm. Ming Li mùa giải 2026: 11 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ming Li ra sân là Shanghai Second vs Guangdong Mingtu, với 27 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 17 tháng 10, 2026.
Guangdong Mingtu: 15 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Guangdong Mingtu ở mùa giải 2026, Ming Li thi đấu 570 phút và đá chính 5 trận.
Guangdong Mingtu: 24 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Wenzhou Professional: 22 trận, 4 bàn, 3 kiến tạo
Beijing BSU(2004-2023): 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Yunnan Yukun: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Guangdong Mingtu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ming Li năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 1, 1999.
Ming Li đang thi đấu cho Guangdong Mingtu.
Chiều cao của Ming Li: 181 cm.
Quốc tịch: Trung Quốc.
Ming Li mùa giải 2026: 11 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ming Li mùa giải 2026: 11 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 454. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Guangdong Mingtu | 11 | 454 | 1 | 0 | 6,5 |
| 2025-2026 | Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Guangdong Mingtu | 7 | 271 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2025 | Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Guangdong Mingtu | 4 | 83 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 | Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Guangdong Mingtu | 2 | 27 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Wenzhou Professional | 11 | 482 | 2 | 3 | 7,0 |
| Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Beijing BSU(2004-2023) | 2 | 5 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2023 | Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Yunnan Yukun | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Wenzhou Professional | 10 | 727 | 2 | 0 | 6,7 |
| Cúp FA Trung Quốc | Wenzhou Professional | 1 | 12 | 0 | 0 | – | |
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Beijing BSU(2004-2023) | 4 | 34 | 0 | 0 | – |