Không có dữ liệu
Cao nhất: 4,5 Tr € (4 thg 2, 2014)
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 37, Chiều cao: 171 cm. Liam Bridcutt mùa giải 2022-2023: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Liam Bridcutt ra sân là Blackpool vs Preston North End, với 30 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 22 tháng 10, 2022.
Blackpool: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Lincoln City: 50 trận, 1 bàn, 4 kiến tạo
Bolton Wanderers: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Nottingham Forest: 31 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Leeds United: 49 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
Sunderland: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Liam Bridcutt năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 5, 1989.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Liam Bridcutt: 171 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Blackpool | 34 tuổi | 200 N € | |
| Blackpool | 33 tuổi | 250 N € | |
| Free Player | 33 tuổi | 250 N € | |
| Lincoln City | 30 tuổi | 800 N € | |
| Nott'm Forest | 30 tuổi | 1 Tr € | |
| Nott'm Forest | 29 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Nott'm Forest | 28 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Nott'm Forest | 28 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Leeds United | 27 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Sunderland | 27 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Leeds United | 26 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Sunderland | 26 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Sunderland | 25 tuổi | 3 Tr € | |
| Sunderland | 25 tuổi | 3 Tr € | |
| Sunderland | 24 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Brighton | 24 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Brighton | 24 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Brighton | 24 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Brighton | 23 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Brighton | 23 tuổi | 750 N € | |
| Brighton | 22 tuổi | 500 N € | |
| Watford | 19 tuổi | 100 N € | |
| Chelsea U23 | 19 tuổi | 50 N € |
Quốc tịch: Scotland.
Liam Bridcutt mùa giải 2022-2023: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Liam Bridcutt mùa giải 2022-2023: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 184. Điểm đánh giá trung bình: 6,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Championship (Anh) | Blackpool | 4 | 184 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2021-2022 | League One (Anh) | Lincoln City | 14 | 1.111 | 0 | 1 | 6,4 |
| EFL Trophy | Lincoln City | 1 | 72 | 0 | 0 | – | |
| 2020-2021 | League One (Anh) | Lincoln City | 26 | 2.030 | 0 | 2 | 6,3 |
| EFL Trophy | Lincoln City | 2 | 152 | 0 | 1 | – | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Lincoln City | 2 | 65 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2019-2020 | League One (Anh) |
| Lincoln City |
| 5 |
| 450 |
| 1 |
| 0 |
| 6,5 |
| League One (Anh) | Bolton Wanderers | 11 | 851 | 0 | 0 | 6,8 |
| EFL Trophy | Bolton Wanderers | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2018-2019 | Cúp Liên đoàn Anh | Nottingham Forest | 3 | 264 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Anh) | Nottingham Forest | 1 | 1 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2017-2018 | Championship (Anh) | Nottingham Forest | 27 | 886 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|
| 2016-2017 | Championship (Anh) | Leeds United | 25 | 1.886 | 0 | 2 | 6,6 |
|---|
| 2015-2016 | Championship (Anh) | Leeds United | 24 | 1.856 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2014-2015 | Premier League | Sunderland | 11 | 276 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2013-2014 | Premier League | Sunderland | 6 | 307 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Anh) | Brighton & Hove Albion | 3 | 84 | 0 | 0 | – |
| 2012-2013 | Championship (Anh) | Brighton & Hove Albion | 4 | 284 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Championship (Anh) | Brighton & Hove Albion | 4 | 291 | 0 | 0 | – |
|---|