Quảng cáo
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 41, Chiều cao: 175 cm. 2026-2027: 1 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Hill of Beath vs Musselburgh Athletic (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Musselburgh Athletic: 1 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Cowdenbeath: 41 trận, 9 bàn, 4 kiến tạo
Berwick Rangers: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Bonnyrigg Rose: 10 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Alloa Athletic: 40 trận, 6 bàn, 1 kiến tạo
Dunfermline Athletic: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Liam Buchanan năm nay 41 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 3, 1985.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Liam Buchanan: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Scotland.
Liam Buchanan mùa giải 2026-2027: 1 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Liam Buchanan mùa giải 2026-2027: 1 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 87.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Scottish Cup | Musselburgh Athletic | 1 | 87 | 1 | 0 | – |
| 2024-2025 | Scottish Challenge Cup | Cowdenbeath | 1 | 63 | 0 | 0 | 6,1 |
| Scottish Challenge Cup | Berwick Rangers | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2023-2024 | League Two (Scotland) | Bonnyrigg Rose | 10 | 555 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | League Two (Scotland) | Cowdenbeath | 33 | 2.143 | 4 | 3 | 6,6 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Cowdenbeath | 3 | 270 | 2 | 0 | – | |
| Scottish Challenge Cup |
| Cowdenbeath |
| 2 |
| 180 |
| 1 |
| 0 |
| 7,9 |
| Scottish Cup | Cowdenbeath | 1 | 60 | 1 | 1 | – |
| 2020-2021 | Cúp Liên đoàn Scotland | Cowdenbeath | 1 | 90 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Scotland) | Alloa Athletic | 19 | 774 | 2 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Alloa Athletic | 6 | 439 | 3 | 0 | – | |
| Scottish Cup | Alloa Athletic | 1 | 61 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Championship (Scotland) | Alloa Athletic | 11 | 307 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Alloa Athletic | 1 | 62 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Alloa Athletic | 1 | 27 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Cúp Liên đoàn Scotland | Alloa Athletic | 1 | 69 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Scotland) | Dunfermline Athletic | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Scottish Cup | Dunfermline Athletic | 1 | 2 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2011-2012 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Dunfermline Athletic | 4 | 120 | 0 | 0 | – |
|---|