Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 350 N € (28 thg 7, 2022)
Cập nhật:
Liam Coyle đang thi đấu cho Accrington Stanley. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Bắc Ireland, Tuổi: 26, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 175 N €.
Accrington Stanley: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Accrington Stanley: 157 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo
Dinamo Zagreb U19: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Accrington Stanley, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Liam Coyle năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 12, 1999.
Vị trí: Tiền vệ.
Liam Coyle đang thi đấu cho Accrington Stanley.
Chiều cao của Liam Coyle: 175 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|
| Accrington Stanley | 26 tuổi | 175 N € | |
| Accrington Stanley | 25 tuổi | 125 N € | |
| Accrington Stanley | 25 tuổi | 125 N € | |
| Accrington Stanley | 25 tuổi | 150 N € | |
| Accrington Stanley | 24 tuổi | 125 N € | |
| Accrington Stanley | 24 tuổi | 200 N € | |
| Accrington Stanley | 23 tuổi | 275 N € | |
| Accrington Stanley | 23 tuổi | 350 N € | |
| Accrington Stanley | 22 tuổi | 350 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bắc Ireland.
Giá trị chuyển nhượng: 175 N €.
Liam Coyle mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 462. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League Two (Anh) | Accrington Stanley | 8 | 462 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2025-2026 | League Two (Anh) | Accrington Stanley | 24 | 1.680 | 0 | 1 | 6,3 |
| FA Cup | Accrington Stanley | 2 | 214 | 0 | 0 | 6,3 | |
| English Football League Cup | Accrington Stanley | 2 | 36 | 0 | 0 | 6,5 | |
| English Football League Trophy | Accrington Stanley | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2024-2025 |
|---|
| League Two (Anh) |
| Accrington Stanley |
| 34 |
| 2.357 |
| 0 |
| 1 |
| 6,2 |
| FA Cup | Accrington Stanley | 3 | 225 | 0 | 0 | 6,2 |
| English Football League Trophy | Accrington Stanley | 1 | 38 | 0 | 0 | 6,0 |
| English Football League Cup | Accrington Stanley | 1 | 81 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2023-2024 | League Two (Anh) | Accrington Stanley | 12 | 970 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Accrington Stanley | 1 | 85 | 0 | 0 | 6,3 | |
| English Football League Cup | Accrington Stanley | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2022-2023 | League One (Anh) | Accrington Stanley | 33 | 2.739 | 1 | 0 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Accrington Stanley | 6 | 462 | 0 | 1 | 6,2 | |
| FA Cup | Accrington Stanley | 5 | 441 | 0 | 0 | 6,0 | |
| English Football League Cup | Accrington Stanley | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2021-2022 | League One (Anh) | Accrington Stanley | 19 | 1.119 | 1 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Accrington Stanley | 3 | 270 | 0 | 1 | 6,0 |
| 2018-2019 | Youth League | Dinamo Zagreb U19 | 1 | 98 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|