Quảng cáo
Liam Dick đang thi đấu cho Ayr United. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 31, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 75 N €. 2026-2027: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Ayr United vs Partick Thistle (17 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Ayr United: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Ayr United ở mùa giải 2026/2027, Liam Dick thi đấu 473 phút và đá chính 5 trận.
Ayr United: 50 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Raith Rovers: 163 trận, 5 bàn, 6 kiến tạo
Alloa Athletic: 46 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Ayr United, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Liam Dick năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 19 tháng 8, 1995.
Vị trí: Hậu vệ.
Liam Dick đang thi đấu cho Ayr United.
Chiều cao của Liam Dick: 175 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Scotland.
Giá trị chuyển nhượng: 75 N €.
Liam Dick mùa giải 2026-2027: 14 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Liam Dick mùa giải 2026-2027: 14 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 834. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championship (Scotland) | Ayr United | 9 | 473 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Ayr United | 5 | 361 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025-2026 | Championship (Scotland) | Ayr United | 27 | 2.030 | 1 | 1 | 6,3 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Ayr United | 5 | 374 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Scottish Challenge Cup | Ayr United | 3 | 224 | 0 | 1 | 6,5 | |
| Scottish Cup | Ayr United | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,3 | |
| 2024-2025 | Championship (Scotland) |
| Raith Rovers |
| 24 |
| 1.756 |
| 0 |
| 1 |
| 6,5 |
| Scottish Cup | Raith Rovers | 3 | 300 | 0 | 0 | 6,3 |
| Scottish Challenge Cup | Raith Rovers | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Raith Rovers | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023-2024 | Championship (Scotland) | Raith Rovers | 36 | 3.177 | 0 | 3 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Challenge Cup | Raith Rovers | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Raith Rovers | 3 | 269 | 1 | 0 | 6,4 | |
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Raith Rovers | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Scottish Cup | Raith Rovers | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | Championship (Scotland) | Raith Rovers | 33 | 2.943 | 2 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Raith Rovers | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Scottish Challenge Cup | Raith Rovers | 5 | 455 | 0 | 1 | 6,8 | |
| Scottish Cup | Raith Rovers | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2021-2022 | Championship (Scotland) | Raith Rovers | 27 | 2.306 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Raith Rovers | 5 | 450 | 1 | 0 | 7,9 | |
| Scottish Challenge Cup | Raith Rovers | 5 | 441 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Scottish Cup | Raith Rovers | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2020-2021 | Cúp Liên đoàn Scotland | Raith Rovers | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Scotland) | Alloa Athletic | 24 | 2.145 | 1 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Alloa Athletic | 5 | 480 | 0 | 0 | – | |
| Scottish Cup | Alloa Athletic | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Championship (Scotland) | Alloa Athletic | 12 | 1.034 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Alloa Athletic | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Alloa Athletic | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Cúp Liên đoàn Scotland | Alloa Athletic | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Alloa Athletic | 1 | 90 | 0 | 1 | – |