Quảng cáo
Liam Gibbs đang thi đấu cho Preston North End. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 23, Chiều cao: 173 cm, Giá trị thị trường: 1,5 Tr €. 2026-2027: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Birmingham City vs Preston North End (14 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 2,8 Tr € (31 thg 5, 2023)
Preston North End: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Preston North End ở mùa giải 2026/2027, Liam Gibbs thi đấu 142 phút và đá chính 2 trận.
Preston North End: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Norwich City: 102 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Norwich City U21: 5 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Norwich City U23: 20 trận, 0 bàn, 5 kiến tạo
Colchester United: 5 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Preston North End, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Liam Gibbs năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 16 tháng 12, 2002.
Vị trí: Tiền vệ.
Liam Gibbs đang thi đấu cho Preston North End.
Chiều cao của Liam Gibbs: 173 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|
| Norwich City | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Norwich City | 22 tuổi | 2 Tr € | |
| Norwich City | 22 tuổi | 2 Tr € | |
| Norwich City | 22 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Norwich City | 21 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Norwich City | 21 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Norwich City | 21 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Norwich City | 20 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Norwich City | 19 tuổi | 1 Tr € | |
| Norwich City | 19 tuổi | 200 N € |
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 1,5 Tr €.
Liam Gibbs mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Liam Gibbs mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 232.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championship (Anh) | Preston North End | 5 | 142 | 0 | 0 | 6,1 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Norwich City | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2025-2026 | Championship (Anh) | Norwich City | 20 | 1.192 | 1 | 0 | 6,5 |
| Cúp FA | Norwich City | 3 | 86 | 0 | 1 | 6,3 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Norwich City | 2 | 99 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Premier League 2 - Division 1 (Anh) | Norwich City U21 | 1 | 66 | 0 | 1 | 7,3 | |
| 2024-2025 | Championship (Anh) |
| Norwich City |
| 9 |
| 205 |
| 0 |
| 0 |
| 6,2 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Norwich City | 2 | 119 | 0 | 0 | 6,3 |
| Premier League 2 - Division 1 (Anh) | Norwich City U21 | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
| 2023-2024 | Championship (Anh) | Norwich City | 22 | 545 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Norwich City | 3 | 249 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Cúp FA | Norwich City | 2 | 96 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Premier League Cup | Norwich City | 1 | 64 | 1 | 0 | 7,4 | |
| Premier League 2 - Division 1 (Anh) | Norwich City U21 | 2 | 178 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2022-2023 | Championship (Anh) | Norwich City | 33 | 1.679 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Norwich City | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Premier League 2 - Division 1 (Anh) | Norwich City | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp FA | Norwich City | 1 | 9 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Premier League 2 - Division 1 (Anh) | Norwich City U21 | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2021-2022 | Premier League U23 (Anh) | Norwich City U23 | 20 | 1.735 | 0 | 5 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League U23 (Anh) | Colchester United | 1 | 90 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2020-2021 | EFL Trophy | Colchester United | 2 | 185 | 0 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Anh) | Colchester United | 1 | 64 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2019-2020 | EFL Trophy | Colchester United | 1 | 3 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|