
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 300 N € (29 thg 6, 2025)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Port Vale |
Cập nhật:
Liam Gordon đang thi đấu cho Port Vale. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Guyana, Tuổi: 27, Giá trị thị trường: 250 N €. Liam Gordon mùa giải 2026-2027: 10 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Liam Gordon ra sân là Guyana vs Dominica, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 5 tháng 10, 2026.
Port Vale: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Port Vale ở mùa giải 2026/2027, Liam Gordon thi đấu 361 phút và đá chính 4 trận.
Port Vale: 40 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Walsall: 139 trận, 7 bàn, 7 kiến tạo
Bolton Wanderers: 35 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
Stockport County: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dagenham Redbridge: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Port Vale, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Liam Gordon năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 5, 1999.
| 26 tuổi |
| 250 N € |
| Port Vale | 26 tuổi | 300 N € |
| Walsall | 26 tuổi | 300 N € |
| Walsall | 25 tuổi | 275 N € |
| Walsall | 25 tuổi | 250 N € |
| Walsall | 24 tuổi | 225 N € |
| Walsall | 24 tuổi | 150 N € |
| Walsall | 23 tuổi | 150 N € |
Vị trí: Hậu vệ.
Liam Gordon đang thi đấu cho Port Vale.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Guyana.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Liam Gordon mùa giải 2026-2027: 10 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Liam Gordon mùa giải 2026-2027: 10 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 739.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League Two (Anh) | Port Vale | 5 | 361 | 0 | 0 | 6,1 |
| English Football League Cup | Port Vale | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 | |
| CONCACAF Nations League | GuyanaĐội tuyển quốc gia | 4 | 288 | 1 | 0 | 7,2 | |
| 2026 | World Championship qualification (CONCACAF) | GuyanaĐội tuyển quốc gia | 2 | 175 | 1 | 0 | 6,9 |
| 2025-2026 | League One (Anh) | Port Vale | 26 | 1.666 | 0 | 0 | 6,3 |
| FA Cup | Port Vale | 3 | 209 | 0 | 0 | 6,3 | |
| English Football League Trophy |
| Port Vale |
| 3 |
| 180 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| English Football League Cup | Port Vale | 2 | 123 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2025 | CONCACAF Gold Cup | GuyanaĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 1 | – |
|---|
| 2024-2025 | League Two (Anh) | Walsall | 47 | 4.145 | 3 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Cup | Walsall | 3 | 211 | 0 | 0 | 6,3 | |
| English Football League Trophy | Walsall | 2 | 57 | 0 | 0 | 6,1 | |
| FA Cup | Walsall | 2 | 180 | 1 | 0 | 6,6 | |
| CONCACAF Nations League | GuyanaĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2023-2024 | League Two (Anh) | Walsall | 44 | 3.870 | 2 | 4 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Walsall | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,3 | |
| English Football League Trophy | Walsall | 1 | 30 | 0 | 0 | 5,8 | |
| CONCACAF Nations League | GuyanaĐội tuyển quốc gia | 5 | 450 | 0 | 4 | 8,3 |
| 2022-2023 | League Two (Anh) | Walsall | 30 | 2.070 | 1 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Walsall | 4 | 342 | 0 | 1 | 6,6 | |
| English Football League Trophy | Walsall | 2 | 96 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2021-2022 | League One (Anh) | Bolton Wanderers | 13 | 935 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Bolton Wanderers | 4 | 275 | 0 | 2 | 6,8 | |
| FA Cup | Bolton Wanderers | 2 | 65 | 0 | 0 | 6,4 | |
| English Football League Cup | Bolton Wanderers | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020-2021 | League Two (Anh) | Bolton Wanderers | 10 | 524 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Bolton Wanderers | 3 | 270 | 0 | 0 | – | |
| FA Cup | Bolton Wanderers | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2019-2020 | National League (Anh) | Stockport County | 1 | 68 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National League (Anh) | Dagenham Redbridge | 1 | 85 | 0 | 0 | – |