
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 14 Tr € (27 thg 5, 2026)
Cập nhật:
Liam Kitching đang thi đấu cho Sheffield United. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Ireland, Tuổi: 27, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 14 Tr €. Liam Kitching mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Liam Kitching ra sân là Bristol City vs Sheffield United, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 17 tháng 10, 2026.
Sheffield United: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Sheffield United ở mùa giải 2026/2027, Liam Kitching thi đấu 630 phút và đá chính 7 trận.
Sheffield United: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Coventry City: 106 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Barnsley: 94 trận, 6 bàn, 5 kiến tạo
Forest Green Rovers: 53 trận, 0 bàn, 4 kiến tạo
Trang liên quan: Sheffield United, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Liam Kitching năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 24 tháng 9, 1999.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Coventry City | 26 tuổi | 14 Tr € | |
| Coventry City | 26 tuổi | 12 Tr € | |
| Coventry City | 26 tuổi | 8 Tr € | |
| Coventry City | 26 tuổi | 5 Tr € | |
| Coventry City | 25 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Coventry City | 25 tuổi | 3,8 Tr € | |
| Coventry City | 24 tuổi | 3,8 Tr € | |
| Coventry City | 24 tuổi | 3,8 Tr € | |
| Coventry City | 24 tuổi | 3 Tr € | |
| Barnsley | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Barnsley | 23 tuổi | 700 N € | |
| Barnsley | 22 tuổi | 300 N € | |
| Barnsley | 22 tuổi | 300 N € | |
| Barnsley | 21 tuổi | 150 N € | |
| Barnsley | 21 tuổi | 100 N € |
Vị trí: Hậu vệ.
Liam Kitching đang thi đấu cho Sheffield United.
Chiều cao của Liam Kitching: 186 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Ireland.
Giá trị chuyển nhượng: 14 Tr €.
Liam Kitching mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Liam Kitching mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 837.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championship (Anh) | Sheffield United | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Coventry City | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Nations League | IrelandĐội tuyển quốc gia | 2 | 117 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025-2026 | Championship (Anh) | Coventry City | 38 | 3.339 | 2 | 0 | 6,9 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Coventry City | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Cúp FA | Coventry City | 1 | 79 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2024-2025 | Championship (Anh) |
| Coventry City |
| 29 |
| 2.494 |
| 0 |
| 1 |
| 6,8 |
| Cúp FA | Coventry City | 2 | 210 | 1 | 0 | 6,6 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Coventry City | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,3 |
| 2023-2024 | Championship (Anh) | Coventry City | 27 | 2.152 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Coventry City | 4 | 333 | 0 | 0 | 6,9 | |
| League One (Anh) | Barnsley | 4 | 345 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 | League One (Anh) | Barnsley | 47 | 4.235 | 5 | 2 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Barnsley | 3 | 270 | 0 | 1 | 6,4 | |
| EFL Trophy | Barnsley | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,2 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Barnsley | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,1 |
| 2021-2022 | Championship (Anh) | Barnsley | 32 | 2.627 | 0 | 1 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Barnsley | 2 | 210 | 0 | 1 | 6,3 | |
| League One (Anh) | Barnsley | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2020-2021 | Championship (Anh) | Barnsley | 2 | 9 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Barnsley | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 | |
| League Two (Anh) | Forest Green Rovers | 15 | 1.345 | 0 | 1 | 6,3 | |
| Cúp FA | Forest Green Rovers | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,0 | |
| EFL Trophy | Forest Green Rovers | 1 | 56 | 0 | 1 | – |
| 2019-2020 | League Two (Anh) | Forest Green Rovers | 29 | 2.489 | 0 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Forest Green Rovers | 3 | 258 | 0 | 0 | 6,3 | |
| EFL Trophy | Forest Green Rovers | 2 | 175 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Forest Green Rovers | 2 | 185 | 0 | 0 | 6,6 |