Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 200 N € (1 thg 6, 2026)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Vancouver Whitecaps | 19 tuổi | 200 N € | |
| Vancouver Whitecaps | 18 tuổi | 100 N € | |
| Vancouver Whitecaps |
Cập nhật:
Liam MacKenzie đang thi đấu cho HFX Wanderers. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Canada, Tuổi: 19, Giá trị thị trường: 200 N €. Liam MacKenzie mùa giải 2026: 22 trận, 8 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Liam MacKenzie ra sân là Vancouver vs HFX Wanderers, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 17 tháng 10, 2026.
HFX Wanderers: 7 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của HFX Wanderers ở mùa giải 2026, Liam MacKenzie thi đấu 212 phút và đá chính 2 trận.
HFX Wanderers: 7 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Vancouver Whitecaps Reserve: 14 trận, 8 bàn, 1 kiến tạo
Vancouver Whitecaps: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: HFX Wanderers, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Liam MacKenzie năm nay 19 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 3, 2007.
Vị trí: Tiền vệ.
| 18 tuổi |
| 100 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Canada.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Liam MacKenzie mùa giải 2026: 22 trận, 8 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Liam MacKenzie mùa giải 2026: 22 trận, 8 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.391.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | HFX Wanderers | 7 | 212 | 1 | 0 | 6,3 |
| MLS Next Pro (Mỹ) | Vancouver Whitecaps Reserve | 7 | 630 | 4 | 0 | 6,6 | |
| CONCACAF U20 Championship | CanadaĐội tuyển quốc gia | 5 | 399 | 3 | 0 | 6,7 | |
| Toulon Tournament | CanadaĐội tuyển quốc gia | 3 | 150 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025-2026 | MLS Next Pro (Mỹ) | Vancouver Whitecaps Reserve | 6 | 486 | 3 | 0 | 6,7 |
| 2025 | Major League Soccer (MLS) | Vancouver Whitecaps | 1 | 63 | 0 | 0 |
| 6,3 |
| 2024-2025 | MLS Next Pro (Mỹ) | Vancouver Whitecaps Reserve | 1 | 90 | 1 | 1 | 8,0 |
|---|
| 2022-2023 | CONCACAF U17 Championship | CanadaĐội tuyển quốc gia | 4 | 199 | 0 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF U17 Championship | BarbadosĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 1 | 0 | – |