Quảng cáo
Cao nhất: 7 Tr € (23 thg 9, 2018)
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Jamaica, Tuổi: 33, Chiều cao: 186 cm. Liam Moore mùa giải 2023-2024: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Liam Moore ra sân là Northampton Town vs Port Vale, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 1 tháng 4, 2024.
Northampton Town: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Reading: 224 trận, 5 bàn, 3 kiến tạo
Stoke City: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Reading U23: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Bristol City: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Brentford: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Liam Moore năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 31 tháng 1, 1993.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Liam Moore: 186 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Northampton Town | 31 tuổi | 250 N € | |
| Free Player | 30 tuổi | 700 N € | |
| Reading | 30 tuổi | 800 N € | |
| Reading | 29 tuổi | 1 Tr € | |
| Reading | 29 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Stoke City | 29 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Reading | 28 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Reading | 28 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Reading | 28 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Reading | 27 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Reading | 27 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Reading | 27 tuổi | 7 Tr € | |
| Reading | 26 tuổi | 7 Tr € | |
| Reading | 25 tuổi | 7 Tr € | |
| Reading | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Reading | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Reading | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Reading | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Leicester | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Leicester | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Leicester | 22 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Leicester | 22 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Leicester | 21 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Leicester | 20 tuổi | 2 Tr € | |
| Leicester | 20 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Brentford | 20 tuổi | 500 N € |
Quốc tịch: Jamaica.
Liam Moore mùa giải 2023-2024: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Liam Moore mùa giải 2023-2024: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 443. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | League One (Anh) | Northampton Town | 8 | 443 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | Championship (Anh) | Reading | 3 | 61 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (CONCACAF) | JamaicaĐội tuyển quốc gia | 2 | 92 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | Championship (Anh) | Stoke City | 4 | 306 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp FA | Stoke City | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Championship (Anh) | Reading | 17 | 1.441 | 2 | 1 | 6,4 | |
| Vòng loại World Championship (CONCACAF) |
| JamaicaĐội tuyển quốc gia |
| 2 |
| 135 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| 2020-2021 | Championship (Anh) | Reading | 32 | 2.787 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Reading | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Reading | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Premier League U23 (Anh) | Reading U23 | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,2 | |
| CONCACAF Gold Cup | JamaicaĐội tuyển quốc gia | 4 | 279 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | JamaicaĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2019-2020 | Championship (Anh) | Reading | 42 | 3.560 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Reading | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2018-2019 | Championship (Anh) | Reading | 38 | 1.620 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Reading | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Reading | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2017-2018 | Championship (Anh) | Reading | 46 | 1.620 | 1 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2016-2017 | Championship (Anh) | Reading | 41 | 3.305 | 1 | 1 | 7,0 |
|---|
| 2015-2016 | Championship (Anh) | Bristol City | 10 | 510 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2014-2015 | Championship (Anh) | Brentford | 1 | 71 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League | Leicester City | 1 | 36 | 0 | 0 | – |
| 2013-2014 | Championship (Anh) | Leicester City | 7 | 326 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2012-2013 | Championship (Anh) | Leicester City | 6 | 267 | 0 | 0 | – |
|---|