Quảng cáo
Liam Morrison đang thi đấu cho Queens Park Rangers. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 23, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 1 Tr €. 2025-2026: 27 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Dundee vs Aberdeen (17 tháng 5, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1 Tr € (2 thg 12, 2025)
Aberdeen: 15 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Queens Park Rangers: 34 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Wigan Athletic: 35 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Bayern Munchen II: 24 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Bayern München U19: 14 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Queens Park Rangers, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Liam Morrison năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 4, 2003.
Vị trí: Hậu vệ.
Liam Morrison đang thi đấu cho Queens Park Rangers.
Chiều cao của Liam Morrison: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Scotland.
Giá trị chuyển nhượng: 1 Tr €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Aberdeen | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Queens Park Rangers | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Queens Park Rangers | 22 tuổi | 800 N € | |
| Queens Park Rangers | 22 tuổi | 400 N € | |
| Queens Park Rangers | 21 tuổi | 300 N € | |
| Wigan Athletic | 21 tuổi | 300 N € | |
| Wigan Athletic | 20 tuổi | 300 N € | |
| Bayern Munchen II | 20 tuổi | 300 N € | |
| Bayern Munchen II | 19 tuổi | 150 N € | |
| Bayern Munchen II | 19 tuổi | 150 N € |
Liam Morrison mùa giải 2025-2026: 27 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.156.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Aberdeen | 14 | 1.102 | 1 | 0 | 6,4 |
| Cúp Scotland | Aberdeen | 1 | 14 | 0 | 0 | 5,6 | |
| Championship (Anh) | Queens Park Rangers | 12 | 1.040 | 0 | 1 | 6,6 | |
| 2024-2025 | Championship (Anh) | Queens Park Rangers | 19 | 1.301 | 0 | 0 | 6,7 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Queens Park Rangers | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2023-2024 | Giao hữu CLB quốc tế | Queens Park Rangers | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,1 |
| Wigan Athletic |
| 30 |
| 1.946 |
| 1 |
| 0 |
| 6,8 |
| Cúp FA | Wigan Athletic | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 |
| EFL Trophy | Wigan Athletic | 2 | 108 | 1 | 0 | 7,6 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Wigan Athletic | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,4 |
| Vòng loại U21 châu Âu | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,5 |
| Vòng loại U21 châu Âu | Tây Ban NhaĐội tuyển quốc gia | 1 | 85 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2022-2023 | Regionalliga (Đức) | Bayern Munchen II | 20 | 1.696 | 1 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2021-2022 | Regionalliga (Đức) | Bayern Munchen II | 4 | 234 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải trẻ U19 Đức | Bayern München U19 | 10 | 900 | 1 | 2 | 6,7 | |
| Cúp giải trẻ Bundesliga Đức | Bayern München U19 | 2 | 101 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giải trẻ châu Âu | Bayern München U19 | 2 | 102 | 0 | 0 | 6,1 |