Quảng cáo
Liam Ridehalgh đang thi đấu cho Guiseley. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 35, Chiều cao: 178 cm. 2024-2025: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Stevenage Borough vs Guiseley (2 tháng 11, 2024).
Cập nhật:
Cao nhất: 100 N € (5 thg 4, 2023)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Bradford City | 33 tuổi | 75 N € | |
| Bradford City |
Guiseley: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Bradford City: 97 trận, 1 bàn, 6 kiến tạo
Tranmere Rovers: 79 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Guiseley, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Liam Ridehalgh năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 4, 1991.
Vị trí: Hậu vệ.
Liam Ridehalgh đang thi đấu cho Guiseley.
Chiều cao của Liam Ridehalgh: 178 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Anh.
Liam Ridehalgh mùa giải 2024-2025: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 32 tuổi |
| 100 N € |
| Bradford City | 32 tuổi | 100 N € |
| Bradford City | 31 tuổi | 100 N € |
| Huddersfield Town | 19 tuổi | 75 N € |
| Huddersfield Town | 19 tuổi | 50 N € |
Liam Ridehalgh mùa giải 2024-2025: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 120. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Cúp FA | Guiseley | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | League Two (Anh) | Bradford City | 28 | 1.855 | 1 | 1 | 6,3 |
| EFL Trophy | Bradford City | 3 | 133 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Bradford City | 3 | 235 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Cúp FA | Bradford City | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 | |
| 2022-2023 | League Two (Anh) | Bradford City | 28 | 2.510 | 0 | 3 | 6,4 |
| Cúp Liên đoàn Anh |
| 2 |
| 180 |
| 0 |
| 0 |
| 6,2 |
| 2021-2022 | League Two (Anh) | Bradford City | 29 | 2.431 | 0 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Bradford City | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 | |
| EFL Trophy | Bradford City | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Bradford City | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2020-2021 | League Two (Anh) | Tranmere Rovers | 26 | 1.548 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Tranmere Rovers | 6 | 390 | 0 | 0 | – | |
| Cúp FA | Tranmere Rovers | 3 | 256 | 0 | 0 | 7,3 |
| 2019-2020 | League One (Anh) | Tranmere Rovers | 27 | 2.228 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Tranmere Rovers | 3 | 300 | 0 | 0 | 6,2 | |
| EFL Trophy | Tranmere Rovers | 2 | 9 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Tranmere Rovers | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2018-2019 | League Two (Anh) | Tranmere Rovers | 7 | 660 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Tranmere Rovers | 3 | 183 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Tranmere Rovers | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,9 |