Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
Lice Chamorro đang thi đấu cho Alaves(w). Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Paraguay, Tuổi: 27, Chiều cao: 172 cm.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Lice Chamorro ra sân là Paraguay (W) vs Colombia (W), với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 6, 2026.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Lice Chamorro cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Badalona (W): 30 trận, 7 bàn, 1 kiến tạo
Espanyol (W): 28 trận, 7 bàn, 3 kiến tạo
Alaves (W): 59 trận, 7 bàn, 4 kiến tạo
Trang liên quan: Alaves(w), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Lice Chamorro năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 12, 1998.
Vị trí: Tiền đạo.
Lice Chamorro đang thi đấu cho Alaves(w).
Chiều cao của Lice Chamorro: 172 cm.
Quốc tịch: Paraguay.
Lice Chamorro mùa giải 2025-2026: 38 trận, 10 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 3.001.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Spanish Primera División de la Liga de Fútbol Femenino | Badalona (W) | 26 | 2.064 | 6 | 1 | 6,7 |
| Copa de la Reina Women | Badalona (W) | 4 | 232 | 1 | 0 | 6,8 | |
| CNL W | Paraguay (W)Đội tuyển quốc gia | 8 | 705 | 3 | 1 | 7,1 | |
| 2025 | Copa América Femenina | Paraguay (W)Đội tuyển quốc gia | 5 | 436 | 1 | 1 | 6,6 |
| 2024-2025 | Spanish Primera División de la Liga de Fútbol Femenino |
| 28 |
| 2.267 |
| 7 |
| 3 |
| 6,7 |
| 2023-2024 | CNCF GWC | Paraguay (W)Đội tuyển quốc gia | 4 | 309 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2022-2023 | Spanish Primera División de la Liga de Fútbol Femenino | Alaves (W) | 28 | 1.104 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa de la Reina Women | Alaves (W) | 2 | 209 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Women's World Championship (Inter-confederation play-offs) | Paraguay (W)Đội tuyển quốc gia | 2 | 165 | 1 | 1 | 5,2 |
| 2022 | Copa América Femenina | Paraguay (W)Đội tuyển quốc gia | 3 | 116 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2021-2022 | Spanish Primera División de la Liga de Fútbol Femenino | Alaves (W) | 29 | 1.841 | 6 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa América Femenina | Paraguay (W)Đội tuyển quốc gia | 2 | 119 | 1 | 0 | 7,3 |