Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 7,5 Tr € (26 thg 6, 2022)
Cập nhật:
Liel Abada đang thi đấu cho Charlotte. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Israel, Tuổi: 25, Chiều cao: 168 cm, Giá trị thị trường: 5 Tr €. Liel Abada mùa giải 2026: 26 trận, 6 bàn thắng và 8 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Liel Abada ra sân là Ireland vs Israel, với 72 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 5 tháng 10, 2026.
Charlotte: 20 trận, 5 bàn, 5 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Charlotte ở mùa giải 2026, Liel Abada thi đấu 1077 phút và đá chính 14 trận.
Charlotte: 89 trận, 20 bàn, 11 kiến tạo
Celtic: 115 trận, 29 bàn, 19 kiến tạo
Maccabi Petach Tikva U19: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Charlotte, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Liel Abada năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 10, 2001.
Vị trí: Tiền đạo.
Liel Abada đang thi đấu cho Charlotte.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Charlotte | 24 tuổi | 5 Tr € | |
| Charlotte | 24 tuổi | 6 Tr € | |
| Charlotte | 23 tuổi | 7 Tr € | |
| Charlotte | 23 tuổi | 7 Tr € | |
| Charlotte | 22 tuổi | 7 Tr € | |
| Celtic | 22 tuổi | 7 Tr € | |
| Celtic | 21 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Celtic | 21 tuổi | 7 Tr € | |
| Celtic | 20 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Celtic | 20 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Maccabi Petah Tikva | 19 tuổi | 3 Tr € | |
| Maccabi Petah Tikva | 19 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Maccabi Petah Tikva | 18 tuổi | 800 N € | |
| Maccabi Petah Tikva | 18 tuổi | 325 N € | |
| Maccabi Petah Tikva | 18 tuổi | 350 N € |
Chiều cao của Liel Abada: 168 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Israel.
Giá trị chuyển nhượng: 5 Tr €.
Liel Abada mùa giải 2026: 26 trận, 6 bàn thắng và 8 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Liel Abada mùa giải 2026: 26 trận, 6 bàn thắng và 8 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.339.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | UEFA Nations League | IsraelĐội tuyển quốc gia | 3 | 146 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2026 | Major League Soccer (MLS) | Charlotte | 20 | 1.077 | 5 | 5 | 6,8 |
| Leagues Cup | Charlotte | 2 | 117 | 1 | 1 | 7,4 | |
| United States Open Cup | Charlotte | 2 | 83 | 0 | 1 | 6,3 | |
| Vòng loại World Championship (UEFA) | IsraelĐội tuyển quốc gia | 2 | 62 | 0 | 1 | 6,5 | |
| 2025-2026 | Major League Soccer (MLS) | Charlotte | 3 | 36 | 0 | 0 | 6,8 |
| Leagues Cup |
| Charlotte |
| 2 |
| 116 |
| 1 |
| 1 |
| 7,3 |
| 2025 | Major League Soccer (MLS) | Charlotte | 21 | 921 | 3 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Leagues Cup | Charlotte | 1 | 74 | 0 | 0 | 6,1 | |
| United States Open Cup | Charlotte | 1 | 34 | 1 | 0 | 7,0 |
| 2024-2025 | Major League Soccer (MLS) | Charlotte | 14 | 839 | 3 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United States Open Cup | Charlotte | 1 | 51 | 0 | 0 | 6,3 | |
| UEFA Nations League | IsraelĐội tuyển quốc gia | 4 | 323 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2024 | Major League Soccer (MLS) | Charlotte | 17 | 1.179 | 6 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Men's Olympic Football Tournament | IsraelĐội tuyển quốc gia | 2 | 157 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | IsraelĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Celtic | 9 | 439 | 1 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Men's Olympic Football Tournament | Celtic | 1 | 85 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Scottish Cup | Celtic | 1 | 64 | 0 | 1 | 7,3 | |
| Scottish League Cup | Celtic | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Major League Soccer (MLS) | Charlotte | 5 | 320 | 0 | 0 | 6,1 | |
| European Championship qualification | IsraelĐội tuyển quốc gia | 1 | 19 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Celtic | 34 | 1.461 | 10 | 5 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | Celtic | 5 | 220 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Scottish Cup | Celtic | 4 | 211 | 1 | 3 | 6,9 | |
| Scottish League Cup | Celtic | 4 | 189 | 2 | 0 | 6,9 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Celtic | 2 | 75 | 0 | 0 | 6,6 | |
| UEFA Nations League | IsraelĐội tuyển quốc gia | 3 | 245 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Celtic | 35 | 2.106 | 10 | 6 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Celtic | 8 | 552 | 2 | 3 | 6,8 | |
| Scottish Cup | Celtic | 3 | 131 | 1 | 0 | 7,2 | |
| Scottish League Cup | Celtic | 3 | 220 | 1 | 0 | 6,3 | |
| UEFA Europa Conference League | Celtic | 2 | 104 | 0 | 0 | 6,3 | |
| UEFA Champions League | Celtic | 2 | 104 | 1 | 0 | 7,1 | |
| European U21 Championship qualification | IsraelĐội tuyển quốc gia | 3 | 277 | 1 | 0 | 6,9 | |
| Vòng loại World Championship (UEFA) | IsraelĐội tuyển quốc gia | 4 | 39 | 0 | 1 | 6,5 | |
| UEFA Nations League | IsraelĐội tuyển quốc gia | 1 | 80 | 1 | 0 | 8,1 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Celtic | 1 | 79 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Israel Cup | Maccabi Petach Tikva U19 | 2 | 144 | 0 | 0 | – | |
| European U21 Championship qualification | Maccabi Petach Tikva U19 | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Youth League | Maccabi Petach Tikva U19 | 1 | 64 | 0 | 0 | – |
|---|