Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 100 N € (12 thg 1, 2023)
Cập nhật:
Lin Longchang đang thi đấu cho Dalian K'un City. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Trung Quốc, Tuổi: 36, Chiều cao: 187 cm, Giá trị thị trường: 10 N €. Lin Longchang mùa giải 2026: 16 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Lin Longchang ra sân là Dalian K'un City vs Changchun Yatai, với 80 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
Dalian K'un City: 16 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Dalian K'un City ở mùa giải 2026, Lin Longchang thi đấu 988 phút và đá chính 11 trận.
Dalian K'un City: 37 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Liaoning Tieren: 26 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dalian Professional(2009-2024): 42 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Guizhou Hengfeng FC(2005-2022): 17 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Dalian K'un City, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Lin Longchang năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 24 tháng 2, 1990.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|
| Dalian K'un City | 36 tuổi | 10 N € | |
| Dalian K'un City | 35 tuổi | 10 N € | |
| Dalian K'un City | 35 tuổi | 25 N € | |
| Liaoning Tieren | 34 tuổi | 25 N € | |
| Liaoning Tieren | 34 tuổi | 25 N € | |
| Dalian Professional(2009-2024) | 33 tuổi | 50 N € | |
| Dalian Professional(2009-2024) | 33 tuổi | 50 N € | |
| Dalian Professional(2009-2024) | 32 tuổi | 100 N € |
Vị trí: Hậu vệ.
Lin Longchang đang thi đấu cho Dalian K'un City.
Chiều cao của Lin Longchang: 187 cm.
Quốc tịch: Trung Quốc.
Giá trị chuyển nhượng: 10 N €.
Lin Longchang mùa giải 2026: 16 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Lin Longchang mùa giải 2026: 16 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 988. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Dalian K'un City | 16 | 988 | 0 | 2 | 6,3 |
| 2025-2026 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Dalian K'un City | 5 | 423 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2025 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Dalian K'un City | 11 | 724 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Dalian K'un City | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,6 |
| Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Liaoning Tieren | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2024 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) |
| Liaoning Tieren |
| 22 |
| 1.941 |
| 0 |
| 0 |
| 6,7 |
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Liaoning Tieren | 3 | 205 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2023 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Dalian Professional(2009-2024) | 16 | 1.020 | 0 | 1 | 6,2 |
|---|
| 2022-2023 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Dalian Professional(2009-2024) | 6 | 462 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese FA Cup | Dalian Professional(2009-2024) | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Dalian Professional(2009-2024) | 17 | 1.203 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2021-2022 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Dalian Professional(2009-2024) | 2 | 116 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Guizhou Hengfeng FC(2005-2022) | 1 | 73 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Guizhou Hengfeng FC(2005-2022) | 1 | 93 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Guizhou Hengfeng FC(2005-2022) | 6 | 462 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|
| 2018 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Guizhou Hengfeng FC(2005-2022) | 2 | 118 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2017-2018 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Guizhou Hengfeng FC(2005-2022) | 4 | 274 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2017 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Guizhou Hengfeng FC(2005-2022) | 3 | 92 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|