Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
Lindsey Thomas đang thi đấu cho Monterrey(w). Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 31, Chiều cao: 171 cm. Lindsey Thomas mùa giải 2026-2027: 6 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Lindsey Thomas ra sân là Tigres (W) vs Monterrey (W), với 2 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 26 tháng 10, 2026.
Monterrey (W): 6 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Monterrey (W) ở mùa giải 2026/2027, Lindsey Thomas thi đấu 126 phút và đá chính 1 trận.
Monterrey (W): 6 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Juventus (W): 86 trận, 13 bàn, 6 kiến tạo
Milan (W): 61 trận, 19 bàn, 8 kiến tạo
Roma (W): 24 trận, 4 bàn, 4 kiến tạo
Trang liên quan: Monterrey(w), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Lindsey Thomas năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 4, 1995.
Vị trí: Tiền đạo.
Lindsey Thomas đang thi đấu cho Monterrey(w).
Chiều cao của Lindsey Thomas: 171 cm.
Quốc tịch: Pháp.
Lindsey Thomas mùa giải 2026-2027: 6 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Lindsey Thomas mùa giải 2026-2027: 6 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 126. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Liga MX Nữ (Mexico) | Monterrey (W) | 6 | 126 | 1 | 1 | 6,7 |
| 2026 | Cúp Quốc gia Nữ Ý | Juventus (W) | 1 | 55 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2025-2026 | Serie A Nữ (Ý) | Juventus (W) | 16 | 888 | 3 | 1 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Nữ Ý | Juventus (W) | 5 | 245 | 2 | 1 | 7,1 | |
| Champions League Nữ | Juventus (W) | 3 | 79 | 0 | 1 | 6,8 | |
| 2025 | Cúp Quốc gia Nữ Ý (Coppa Italia) | Juventus (W) | 1 | 61 | 0 | 0 | 7,3 |
| 2024-2025 |
|---|
| Serie A Nữ (Ý) |
| Juventus (W) |
| 24 |
| 1.345 |
| 0 |
| 1 |
| 6,5 |
| Champions League Nữ | Juventus (W) | 7 | 200 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Nữ Ý | Juventus (W) | 5 | 381 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2023-2024 | Serie A Nữ (Ý) | Juventus (W) | 18 | 855 | 7 | 2 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Nữ Ý | Juventus (W) | 4 | 143 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Siêu cúp Nữ Ý | Juventus (W) | 1 | 17 | 0 | 0 | – | |
| Champions League Nữ | Juventus (W) | 1 | 25 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Serie A Nữ (Ý) | Milan (W) | 25 | 1.629 | 5 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Nữ Ý | Milan (W) | 3 | 205 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu quốc tế | Milan (W) | 2 | 124 | 0 | 2 | 7,2 | |
| Giải 4 đội tuyển nữ | Milan (W) | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022 | Giao hữu quốc tế | PhápĐội tuyển quốc gia | 3 | 88 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2021-2022 | Serie A Nữ (Ý) | Milan (W) | 22 | 1.723 | 10 | 5 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Nữ Ý | Milan (W) | 6 | 462 | 4 | 0 | 7,1 | |
| Champions League Nữ | Milan (W) | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Serie A Nữ (Ý) | Roma (W) | 21 | 1.518 | 2 | 4 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Nữ Ý | Roma (W) | 3 | 283 | 2 | 0 | 6,5 |