Quảng cáo
Lisa Evans đang thi đấu cho Glasgow City(w). Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 34, Chiều cao: 166 cm. 2026-2027: 8 trận, 1 bàn, 4 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Glasgow City (W) vs Glasgow Rangers (W) (22 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Glasgow City (W): 8 trận, 1 bàn, 4 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Glasgow City (W) ở mùa giải 2026/2027, Lisa Evans thi đấu 529 phút và đá chính 5 trận.
Glasgow City (W): 66 trận, 3 bàn, 20 kiến tạo
Bristol City (W): 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
West Ham (W): 60 trận, 7 bàn, 7 kiến tạo
Arsenal (W): 14 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Glasgow City(w), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Lisa Evans năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 5, 1992.
Vị trí: Hậu vệ.
Lisa Evans đang thi đấu cho Glasgow City(w).
Chiều cao của Lisa Evans: 166 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Scotland.
Lisa Evans mùa giải 2026-2027: 8 trận, 1 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Lisa Evans mùa giải 2026-2027: 8 trận, 1 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 529. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Nữ Scotland | Glasgow City (W) | 8 | 529 | 1 | 4 | 6,6 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Nữ Scotland | Glasgow City (W) | 22 | 1.438 | 1 | 9 | 7,2 |
| EL W | Glasgow City (W) | 6 | 538 | 0 | 1 | 6,4 | |
| Cúp Quốc gia Nữ Scotland | Glasgow City (W) | 1 | 45 | 0 | 1 | 7,4 | |
| Champions League Nữ | Glasgow City (W) | 1 | 7 | 0 | 0 | – | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Nữ Scotland | Glasgow City (W) | 26 | 2.185 | 1 | 5 | 7,2 |
| Glasgow City (W) |
| 2 |
| 148 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| Vòng loại Euro Nữ | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 4 | 231 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | Super League Nữ (Anh) | Bristol City (W) | 9 | 342 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Nữ (Anh) | West Ham (W) | 9 | 719 | 1 | 1 | 6,2 | |
| Cúp Liên đoàn nữ Anh | West Ham (W) | 2 | 83 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Vòng loại Euro Nữ | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 6 | 413 | 0 | 3 | 6,6 | |
| Nations League Nữ (châu Âu) | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 6 | 311 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Pinatar | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 2 | 157 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2022-2023 | Super League Nữ (Anh) | West Ham (W) | 22 | 1.415 | 3 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn nữ Anh | West Ham (W) | 4 | 264 | 0 | 1 | 5,8 | |
| Cúp FA nữ Anh | West Ham (W) | 2 | 123 | 0 | 0 | 5,8 | |
| Vòng loại World Championship nữ (châu Âu) | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 2 | 186 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu quốc tế | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Pinatar | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021-2022 | Super League Nữ (Anh) | West Ham (W) | 16 | 1.050 | 1 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA nữ Anh | West Ham (W) | 3 | 240 | 2 | 0 | 7,0 | |
| Cúp Liên đoàn nữ Anh | West Ham (W) | 2 | 45 | 0 | 1 | 5,8 | |
| Vòng loại World Championship nữ (châu Âu) | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 5 | 377 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giao hữu quốc tế | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2020-2021 | Super League Nữ (Anh) | Arsenal (W) | 11 | 465 | 2 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League Nữ | Arsenal (W) | 1 | 76 | 0 | 0 | – | |
| Euro Nữ | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2019-2021 | Euro Nữ | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2019-2020 | Champions League Nữ | Arsenal (W) | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Euro Nữ | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 1 | 80 | 0 | 2 | – |
| 2019 | World Championship nữ | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 2 | 176 | 0 | 1 | 5,6 |
|---|
| 2018-2019 | World Championship nữ | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 1 | 85 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |