Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
Lisandro Cabrera đang thi đấu cho Deportivo Maipu. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Argentina, Tuổi: 28, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. Lisandro Cabrera mùa giải 2026: 23 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Lisandro Cabrera ra sân là Chacarita juniors vs Deportivo Maipu, với 9 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 18 tháng 10, 2026.
Deportivo Maipú: 27 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Deportivo Maipú ở mùa giải 2026, Lisandro Cabrera thi đấu 988 phút và đá chính 8 trận.
Deportivo Maipú: 28 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Atlético Tucumán: 19 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Sol de America: 38 trận, 11 bàn, 3 kiến tạo
Inter Toronto: 21 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Atletico Pantoja: 2 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Club Atlético Belgrano: 10 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Deportivo Maipu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Lisandro Cabrera năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 1, 1998.
Vị trí: Tiền đạo.
Lisandro Cabrera đang thi đấu cho Deportivo Maipu.
Chiều cao của Lisandro Cabrera: 182 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Argentina.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Lisandro Cabrera mùa giải 2026: 23 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Lisandro Cabrera mùa giải 2026: 23 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 751. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Primera Nacional (Argentina) | Deportivo Maipú | 22 | 727 | 2 | 0 | 6,6 |
| Copa Argentina | Deportivo Maipú | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025-2026 | Primera Nacional (Argentina) | Deportivo Maipú | 5 | 261 | 0 | 1 | – |
| Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Atlético Tucumán | 2 | 30 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Copa Argentina | Atlético Tucumán | 1 | 5 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Atlético Tucumán | 13 | 412 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Atlético Tucumán | 2 | 50 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Argentina | Atlético Tucumán | 1 | 87 | 1 | 0 | – | |
| Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Sol de America | 18 | 1.234 | 6 | 2 | 7,0 |
| 2024 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Sol de America | 12 | 786 | 2 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Sol de America | 8 | 412 | 3 | 0 | – |
|---|
| 2022-2023 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | Inter Toronto | 2 | 15 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2022 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | Inter Toronto | 17 | 683 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Canadian Championship | Inter Toronto | 2 | 94 | 0 | 0 | – |
| 2021 | CONCACAF Champions Cup | Atletico Pantoja | 2 | 178 | 1 | 0 | – |
|---|