Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 2,5 Tr € (27 thg 9, 2026)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Bristol City |
Cập nhật:
Lisav Naif Eissat đang thi đấu cho Bristol City. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Romania, Tuổi: 21, Giá trị thị trường: 2,5 Tr €. Lisav Naif Eissat mùa giải 2026-2027: 12 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Lisav Naif Eissat ra sân là Bristol City vs Blackburn Rovers, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 14 tháng 10, 2026.
Bristol City: 9 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Bristol City ở mùa giải 2026/2027, Lisav Naif Eissat thi đấu 688 phút và đá chính 8 trận.
Bristol City: 11 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Maccabi Haifa: 30 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Benfica U19: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Maccabi Haifa U19: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Bristol City, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Lisav Naif Eissat năm nay 21 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 5, 2005.
| 21 tuổi |
| 2,5 Tr € |
| Maccabi Haifa | 21 tuổi | 1,4 Tr € |
| Maccabi Haifa | 21 tuổi | 600 N € |
| Maccabi Haifa | 20 tuổi | 375 N € |
| Hapoel Hadera | 20 tuổi | 300 N € |
| Hapoel Hadera | 19 tuổi | 300 N € |
| Hapoel Hadera | 19 tuổi | 175 N € |
Vị trí: Hậu vệ.
Lisav Naif Eissat đang thi đấu cho Bristol City.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Romania.
Giá trị chuyển nhượng: 2,5 Tr €.
Lisav Naif Eissat mùa giải 2026-2027: 12 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Lisav Naif Eissat mùa giải 2026-2027: 12 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 913.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championship (Anh) | Bristol City | 9 | 688 | 1 | 0 | 6,7 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Bristol City | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Nations League | RomaniaĐội tuyển quốc gia | 2 | 135 | 0 | 1 | 6,7 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Bristol City | 1 | 73 | 0 | 0 | 6,9 |
| Giao hữu quốc tế | RomaniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Maccabi Haifa | 26 | 2.148 | 1 | 2 | 6,8 |
| Europa Conference League |
| Maccabi Haifa |
| 2 |
| 145 |
| 0 |
| 0 |
| 6,2 |
| Vòng loại U21 châu Âu | Benfica U19 | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | Benfica U19 | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2024-2025 | Europa Conference League | Maccabi Haifa | 2 | 167 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2022-2023 | Youth League (châu Âu) | Benfica U19 | 4 | 359 | 0 | 0 | 4,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Youth League (châu Âu) | Maccabi Haifa U19 | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 |