Liu Binbin mùa giải 2026: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 161.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Wuhan Three Towns | 2 | 26 | 0 | 0 | 6,6 |
| World Championship qualification (AFC) | Trung QuốcĐội tuyển quốc gia | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025-2026 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shandong Taishan | 3 | 24 | 0 | 1 | 6,5 |
| 2025 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shandong Taishan | 7 | 220 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2024-2025 | AFC Champions League Elite |
| 4 |
| 206 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| 2024 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shandong Taishan | 7 | 422 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese FA Cup | Shandong Taishan | 2 | 134 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shandong Taishan | 5 | 219 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Shandong Taishan | 4 | 260 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Chinese FA Cup | Shandong Taishan | 1 | 23 | 0 | 0 | – | |
| Cúp châu Á (AFC Asian Cup) | Trung QuốcĐội tuyển quốc gia | 1 | 71 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2023 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shandong Taishan | 20 | 1.044 | 2 | 3 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Super Cup | Shandong Taishan | 1 | 34 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp châu Á (AFC Asian Cup) | Trung QuốcĐội tuyển quốc gia | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022-2023 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shandong Taishan | 6 | 315 | 3 | 0 | 7,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese FA Cup | Shandong Taishan | 2 | 62 | 0 | 0 | – | |
| International Friendly | Trung QuốcĐội tuyển quốc gia | 3 | 115 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shandong Taishan | 12 | 492 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| World Championship qualification (AFC) | Trung QuốcĐội tuyển quốc gia | 7 | 295 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shandong Taishan | 12 | 675 | 0 | 3 | 7,1 |
|---|
| 2021 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shandong Taishan | 9 | 552 | 0 | 3 | 6,5 |
|---|
| 2020-2021 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shandong Taishan | 9 | 329 | 0 | 3 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese FA Cup | Shandong Taishan | 3 | 147 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shandong Taishan | 6 | 247 | 1 | 1 | 6,8 |
|---|
| 2019-2020 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shandong Taishan | 7 | 353 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2019 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shandong Taishan | 5 | 264 | 1 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Shandong Taishan | 4 | 222 | 1 | 0 | 6,4 |
| 2018-2019 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shandong Taishan | 8 | 312 | 2 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese FA Cup | Shandong Taishan | 1 | 61 | 0 | 0 | – | |
| AFC Champions League | Shandong Taishan | 1 | 57 | 0 | 1 | 6,7 |
| 2018 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shandong Taishan | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2017-2018 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shandong Taishan | 13 | 570 | 0 | 3 | 6,5 |
|---|
| 2017 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shandong Taishan | 7 | 201 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2016-2017 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shandong Taishan | 11 | 413 | 1 | 1 | 6,8 |
|---|
| 2016 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shandong Taishan | 5 | 279 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2015-2016 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shandong Taishan | 17 | 918 | 2 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2015 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shandong Taishan | 5 | 334 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2014-2015 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shandong Taishan | 4 | 279 | 1 | 1 | 7,5 |
|---|