Cao nhất: 100 N € (25 thg 12, 2020)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Qingdao Hainiu | 36 tuổi | 25 N € | |
| Qingdao Hainiu | 35 tuổi | 25 N € | |
| Qingdao Hainiu | 35 tuổi | 25 N € | |
| Qingdao Hainiu | 34 tuổi | 25 N € | |
| Qingdao Hainiu | 34 tuổi | 25 N € | |
| Qingdao Hainiu | 33 tuổi | 25 N € | |
| Qingdao Hainiu | 33 tuổi | 50 N € | |
| Liaoning Tieren |
Cập nhật:
Liu Jun đang thi đấu cho Qingdao Hainiu. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Trung Quốc, Tuổi: 36, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 25 N €. Liu Jun mùa giải 2025: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Liu Jun ra sân là Shandong Taishan vs Qingdao Hainiu, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 13 tháng 7, 2024.
Qingdao Hainiu: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Zibo Cuju FC(1996-2023): 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Qingdao Hainiu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Liu Jun năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 2, 1990.
Vị trí: Thủ môn.
Liu Jun đang thi đấu cho Qingdao Hainiu.
Chiều cao của Liu Jun: 188 cm.
Quốc tịch: Trung Quốc.
Giá trị chuyển nhượng: 25 N €.
| 32 tuổi |
| 100 N € |
| Liaoning Tieren | 31 tuổi | 75 N € |
| Liaoning Tieren | 31 tuổi | 75 N € |
| Liaoning Tieren | 30 tuổi | 100 N € |
| Liaoning Tieren | 29 tuổi | 50 N € |
| Liaoning Tieren | 28 tuổi | 75 N € |
| Liaoning Tieren | 28 tuổi | 75 N € |
| Liaoning Tieren | 27 tuổi | 50 N € |
| Liaoning Tieren | 27 tuổi | 75 N € |
| Liaoning Tieren | 27 tuổi | 50 N € |
| Qingdao FC(2013-2022) | 26 tuổi | 50 N € |
| Qingdao FC(2013-2022) | 26 tuổi | 50 N € |
| Qingdao FC(2013-2022) | 25 tuổi | 25 N € |
| Qingdao FC(2013-2022) | 25 tuổi | 25 N € |
Liu Jun mùa giải 2025: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Liu Jun mùa giải 2025: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Điểm đánh giá trung bình: 5,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 1 | 0 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2024 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Qingdao Hainiu | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Zibo Cuju FC(1996-2023) | 1 | 24 | 0 | 0 | – |