Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 600 N € (8 thg 12, 2018)
Cập nhật:
Liu Yiming đang thi đấu cho Wuhan Three Towns. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Trung Quốc, Tuổi: 31, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 75 N €. Liu Yiming mùa giải 2026: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Liu Yiming ra sân là Wuhan Three Towns vs Henan, với 3 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 12 tháng 9, 2026.
Wuhan Three Towns: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Wuhan Three Towns ở mùa giải 2026, Liu Yiming thi đấu 245 phút và đá chính 2 trận.
Wuhan Three Towns: 103 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Guangzhou FC(1993-2025): 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Shenzhen FC(1994-2024): 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Tianjin Tianhai(2006-2020): 60 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Wuhan Three Towns, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Liu Yiming năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 2, 1995.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Wuhan Three Towns | 31 tuổi | 75 N € | |
| Wuhan Three Towns | 30 tuổi | 100 N € | |
| Wuhan Three Towns | 30 tuổi | 150 N € | |
| Wuhan Three Towns | 29 tuổi | 150 N € | |
| Wuhan Three Towns | 29 tuổi | 175 N € | |
| Wuhan Three Towns | 28 tuổi | 225 N € | |
| Wuhan Three Towns | 28 tuổi | 225 N € | |
| Wuhan Three Towns | 27 tuổi | 225 N € | |
| Guangzhou FC(1993-2025) | 26 tuổi | 100 N € | |
| Wuhan Three Towns | 26 tuổi | 100 N € | |
| Wuhan Three Towns | 26 tuổi | 150 N € | |
| Guangzhou FC(1993-2025) | 25 tuổi | 175 N € | |
| Shenzhen FC(1994-2024) | 24 tuổi | 250 N € | |
| Shenzhen FC(1994-2024) | 24 tuổi | 350 N € | |
| Guangzhou FC(1993-2025) | 24 tuổi | 550 N € | |
| Tianjin Tianhai(2006-2020) | 23 tuổi | 600 N € | |
| Tianjin Tianhai(2006-2020) | 23 tuổi | 400 N € | |
| Tianjin Tianhai(2006-2020) | 22 tuổi | 325 N € | |
| Tianjin Tianhai(2006-2020) | 22 tuổi | 250 N € | |
| Tianjin Tianhai(2006-2020) | 22 tuổi | 125 N € | |
| Tianjin Tianhai(2006-2020) | 21 tuổi | 125 N € | |
| Tianjin Tianhai(2006-2020) | 21 tuổi | 75 N € | |
| Sporting B | 20 tuổi | 50 N € |
Vị trí: Hậu vệ.
Liu Yiming đang thi đấu cho Wuhan Three Towns.
Chiều cao của Liu Yiming: 188 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Trung Quốc.
Giá trị chuyển nhượng: 75 N €.
Liu Yiming mùa giải 2026: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Liu Yiming mùa giải 2026: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 261. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Wuhan Three Towns | 8 | 171 | 0 | 0 | 6,7 |
| Chinese FA Cup | Wuhan Three Towns | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2025-2026 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Wuhan Three Towns | 4 | 216 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2025 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Wuhan Three Towns | 13 | 637 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Wuhan Three Towns | 4 | 46 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2024 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc |
| Wuhan Three Towns |
| 10 |
| 470 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| 2023-2024 | AFC Champions League | Wuhan Three Towns | 4 | 244 | 0 | 1 | 6,2 |
|---|
| 2023 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Wuhan Three Towns | 24 | 1.814 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Super Cup | Wuhan Three Towns | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,4 |
| 2022-2023 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Wuhan Three Towns | 4 | 320 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese FA Cup | Wuhan Three Towns | 1 | 84 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Wuhan Three Towns | 21 | 1.772 | 1 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Wuhan Three Towns | 4 | 150 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Wuhan Three Towns | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Wuhan Three Towns | 3 | 117 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Guangzhou FC(1993-2025) | 2 | 131 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Guangzhou FC(1993-2025) | 1 | 0 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2019-2020 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shenzhen FC(1994-2024) | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2019 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shenzhen FC(1994-2024) | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp châu Á (AFC Asian Cup) | Trung QuốcĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2018 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Tianjin Tianhai(2006-2020) | 6 | 537 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Tianjin Tianhai(2006-2020) | 3 | 270 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2017-2018 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Tianjin Tianhai(2006-2020) | 18 | 1.581 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Tianjin Tianhai(2006-2020) | 4 | 359 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2017 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Tianjin Tianhai(2006-2020) | 17 | 1.526 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2016-2017 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Tianjin Tianhai(2006-2020) | 3 | 266 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EAFF E-1 Football Championship | Trung QuốcĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 |