Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 2 Tr € (7 thg 11, 2022)
Cập nhật:
Logan Ndenbe đang thi đấu cho Nancy. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Bỉ, Tuổi: 26, Chiều cao: 173 cm, Giá trị thị trường: 1 Tr €. Logan Ndenbe mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Logan Ndenbe ra sân là Nancy vs Guingamp, với 16 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
Nancy: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Nancy ở mùa giải 2026/2027, Logan Ndenbe thi đấu 245 phút và đá chính 2 trận.
Nancy: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sporting Kansas City: 90 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Guingamp: 27 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
KV Oostende: 10 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Nancy, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Logan Ndenbe năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 2, 2000.
Vị trí: Hậu vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Sporting Kansas City | 25 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Sporting Kansas City | 25 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Sporting Kansas City | 24 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Sporting Kansas City | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Sporting Kansas City | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Sporting Kansas City | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Sporting Kansas City | 22 tuổi | 2 Tr € | |
| Sporting Kansas City | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Sporting Kansas City | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Guingamp | 21 tuổi | 600 N € | |
| Guingamp | 21 tuổi | 400 N € | |
| Guingamp | 20 tuổi | 400 N € | |
| Oostende | 20 tuổi | 325 N € | |
| Oostende | 19 tuổi | 350 N € | |
| Oostende | 19 tuổi | 250 N € | |
| Oostende | 18 tuổi | 250 N € | |
| Oostende | 18 tuổi | 250 N € | |
| Oostende | 18 tuổi | 150 N € | |
| Oostende | 17 tuổi | 100 N € | |
| Oostende | 17 tuổi | 50 N € |
Logan Ndenbe đang thi đấu cho Nancy.
Chiều cao của Logan Ndenbe: 173 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Bỉ.
Giá trị chuyển nhượng: 1 Tr €.
Logan Ndenbe mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Logan Ndenbe mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 245. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Ligue 2 (Pháp) | Nancy | 5 | 245 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025-2026 | Major League Soccer (MLS) | Sporting Kansas City | 3 | 193 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025 | Major League Soccer (MLS) | Sporting Kansas City | 16 | 1.107 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 | Major League Soccer (MLS) | Sporting Kansas City | 12 | 784 | 1 | 0 | 6,3 |
| CONCACAF Champions Cup | Sporting Kansas City | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Leagues Cup | Sporting Kansas City | 1 |
| 18 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| 2024 | Major League Soccer (MLS) | Sporting Kansas City | 4 | 149 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United States Open Cup | Sporting Kansas City | 2 | 143 | 0 | 0 | 7,3 | |
| Leagues Cup | Sporting Kansas City | 1 | 23 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2023-2024 | Major League Soccer (MLS) | Sporting Kansas City | 4 | 360 | 0 | 1 | 6,9 |
|---|
| 2023 | Major League Soccer (MLS) | Sporting Kansas City | 17 | 1.178 | 2 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Leagues Cup | Sporting Kansas City | 1 | 15 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2022-2023 | Major League Soccer (MLS) | Sporting Kansas City | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2022 | Major League Soccer (MLS) | Sporting Kansas City | 14 | 1.042 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United States Open Cup | Sporting Kansas City | 3 | 84 | 0 | 1 | 6,7 | |
| Giao hữu quốc tế | BỉĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2021-2022 | Major League Soccer (MLS) | Sporting Kansas City | 7 | 621 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 (Pháp) | Guingamp | 12 | 1.070 | 0 | 0 | 6,8 | |
| European U21 Championship qualification | KazakhstanĐội tuyển quốc gia | 5 | 332 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020-2021 | Ligue 2 (Pháp) | Guingamp | 15 | 937 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| European U21 Championship qualification | KazakhstanĐội tuyển quốc gia | 1 | 6 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KV Oostende | 6 | 540 | 0 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Cup | KV Oostende | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KV Oostende | 3 | 131 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|