Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 4 Tr € (18 thg 12, 2023)
Cập nhật:
Loïc Lapoussin đang thi đấu cho Guangxi Hengchen. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Madagascar, Tuổi: 30, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 800 N €. Loïc Lapoussin mùa giải 2026: 27 trận, 12 bàn thắng và 9 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Loïc Lapoussin ra sân là Dalian K'un City vs Guangxi Hengchen, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 10, 2026.
Guangxi Hengchen: 23 trận, 13 bàn, 7 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Guangxi Hengchen ở mùa giải 2026, Loïc Lapoussin thi đấu 2043 phút và đá chính 23 trận.
Guangxi Hengchen: 24 trận, 13 bàn, 7 kiến tạo
Sint-Truidense VV: 12 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Royale Union Saint-Gilloise: 171 trận, 14 bàn, 21 kiến tạo
KVC Westerlo: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Excelsior Virton: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Red Star 93: 23 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Guangxi Hengchen, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Guangxi Hengchen | 30 tuổi | 800 N € | |
| Sint Truidense | 29 tuổi | 800 N € | |
| Sint Truidense | 29 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Sint Truidense | 29 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Sint Truidense | 28 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Union Saint-Gilloise | 28 tuổi | 3 Tr € | |
| Union Saint-Gilloise | 28 tuổi | 3 Tr € | |
| Union Saint-Gilloise | 28 tuổi | 4 Tr € | |
| Union Saint-Gilloise | 27 tuổi | 4 Tr € | |
| Union Saint-Gilloise | 27 tuổi | 3 Tr € | |
| Union Saint-Gilloise | 26 tuổi | 3 Tr € | |
| Union Saint-Gilloise | 26 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Union Saint-Gilloise | 25 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Union Saint-Gilloise | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Union Saint-Gilloise | 24 tuổi | 750 N € | |
| Union Saint-Gilloise | 24 tuổi | 475 N € | |
| Excelsior Virton | 24 tuổi | 475 N € | |
| Excelsior Virton | 24 tuổi | 600 N € | |
| Excelsior Virton | 23 tuổi | 450 N € | |
| Red Star 93 | 23 tuổi | 300 N € | |
| Red Star 93 | 22 tuổi | 150 N € |
Loïc Lapoussin năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 3, 1996.
Vị trí: Tiền vệ.
Loïc Lapoussin đang thi đấu cho Guangxi Hengchen.
Chiều cao của Loïc Lapoussin: 181 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Madagascar.
Giá trị chuyển nhượng: 800 N €.
Loïc Lapoussin mùa giải 2026: 27 trận, 12 bàn thắng và 9 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Loïc Lapoussin mùa giải 2026: 27 trận, 12 bàn thắng và 9 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.277.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2027 | Cúp các quốc gia châu Phi | MadagascarĐội tuyển quốc gia | 2 | 51 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2026 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Guangxi Hengchen | 19 | 1.696 | 11 | 7 | 7,7 |
| Cúp FA Trung Quốc | Guangxi Hengchen | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Vòng loại World Championship (CAF) | MadagascarĐội tuyển quốc gia | 6 | 446 | 1 | 2 | 7,3 | |
| Giao hữu quốc tế | MadagascarĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2025-2026 | Giải hạng Nhất Trung Quốc (League One) | Guangxi Hengchen |
| 4 |
| 347 |
| 2 |
| 0 |
| 7,3 |
| 2025 | Cúp các quốc gia châu Phi | MadagascarĐội tuyển quốc gia | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2024-2025 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Sint-Truidense VV | 12 | 1.015 | 3 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Royale Union Saint-Gilloise | 6 | 533 | 1 | 1 | 6,9 | |
| Cúp Quốc gia Bỉ | Royale Union Saint-Gilloise | 2 | 93 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Cúp các quốc gia châu Phi | MadagascarĐội tuyển quốc gia | 2 | 151 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Royale Union Saint-Gilloise | 31 | 2.368 | 5 | 4 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Royale Union Saint-Gilloise | 8 | 636 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Quốc gia Bỉ | Royale Union Saint-Gilloise | 5 | 265 | 1 | 0 | 6,7 | |
| Europa Conference League | Royale Union Saint-Gilloise | 4 | 296 | 0 | 1 | 6,9 | |
| Cúp các quốc gia châu Phi | MadagascarĐội tuyển quốc gia | 1 | 80 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2023 | Cúp các quốc gia châu Phi | MadagascarĐội tuyển quốc gia | 2 | 174 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Royale Union Saint-Gilloise | 37 | 2.660 | 3 | 4 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Royale Union Saint-Gilloise | 10 | 740 | 1 | 4 | 7,0 | |
| Cúp Quốc gia Bỉ | Royale Union Saint-Gilloise | 4 | 303 | 0 | 1 | 7,0 | |
| Champions League | Royale Union Saint-Gilloise | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Cúp các quốc gia châu Phi | MadagascarĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Royale Union Saint-Gilloise | 38 | 2.906 | 2 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Royale Union Saint-Gilloise | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Vòng loại World Championship (CAF) | MadagascarĐội tuyển quốc gia | 1 | 64 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Challenger Pro League (Bỉ) | Royale Union Saint-Gilloise | 20 | 1.423 | 1 | 3 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Royale Union Saint-Gilloise | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,7 | |
| Cúp Quốc gia Bỉ | Royale Union Saint-Gilloise | 1 | 68 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Challenger Pro League (Bỉ) | KVC Westerlo | 3 | 148 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Challenger Pro League (Bỉ) | Excelsior Virton | 3 | 255 | 0 | 0 | – | |
| Challenger Pro League (Bỉ) | Royale Union Saint-Gilloise | 1 | 75 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Ligue 2 (Pháp) | Red Star 93 | 23 | 1.371 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|