Quảng cáo
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: St. Kitts và Nevis, Tuổi: 37, Chiều cao: 191 cm. Lois Maynard mùa giải 2023-2024: 4 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Lois Maynard ra sân là Saint Kitts and Nevis vs Grenada, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 6, 2025.
Stockport County: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Solihull Moors: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Salford City: 27 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Lois Maynard năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 1, 1989.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Lois Maynard: 191 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: St. Kitts và Nevis.
Lois Maynard mùa giải 2023-2024: 4 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Lois Maynard mùa giải 2023-2024: 4 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 279.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Vòng loại World Championship (CONCACAF) | Saint Kitts và NevisĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2024-2025 | CONCACAF Nations League | Saint Kitts và NevisĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2023-2024 | FA Trophy | Stockport County | 1 | 9 | 0 | 0 | – |
| CONCACAF Nations League | Saint Kitts và NevisĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 1 | 6,5 | |
| Vòng loại World Championship (CONCACAF) | Saint Kitts và NevisĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,3 | |
| 2023 | CONCACAF Gold Cup |
| Saint Kitts và NevisĐội tuyển quốc gia |
| 3 |
| 252 |
| 0 |
| 0 |
| 6,0 |
| 2022-2023 | National League (Anh) | Stockport County | 3 | 113 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Stockport County | 2 | 190 | 0 | 0 | 5,5 | |
| FA Trophy | Stockport County | 1 | 65 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Vòng loại World Championship (CONCACAF) | Saint Kitts và NevisĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2021-2022 | National League (Anh) | Stockport County | 3 | 63 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Solihull Moors | 2 | 210 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2020-2021 | Cúp FA | Stockport County | 4 | 150 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National League (Anh) | Stockport County | 2 | 89 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | League Two (Anh) | Salford City | 23 | 1.801 | 1 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Salford City | 2 | 119 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Salford City | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2018-2019 | Cúp FA | Salford City | 1 | 26 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|