Quảng cáo
Lóránd Pászka đang thi đấu cho Csikszereda Miercurea Ciuc. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Romania, Tuổi: 30, Giá trị thị trường: 450 N €. 2026-2027: 14 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Csikszereda Miercurea Ciuc vs Voluntari (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 450 N € (6 thg 6, 2023)
Csikszereda Miercurea Ciuc: 13 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Csikszereda Miercurea Ciuc ở mùa giải 2026/2027, Lóránd Pászka thi đấu 1170 phút và đá chính 13 trận.
Csikszereda Miercurea Ciuc: 45 trận, 2 bàn, 7 kiến tạo
Kecskemeti TE: 6 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Ferencvarosi TC: 36 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Csikszereda Miercurea Ciuc, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Lóránd Pászka năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 5, 1996.
Vị trí: Hậu vệ.
Lóránd Pászka đang thi đấu cho Csikszereda Miercurea Ciuc.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Romania.
Giá trị chuyển nhượng: 450 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 tuổi | 450 N € | |
| Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 tuổi | 400 N € | |
| Csikszereda Miercurea Ciuc | 29 tuổi | 350 N € | |
| Kecskemeti TE | 29 tuổi | 250 N € | |
| Ferencvarosi TC | 28 tuổi | 300 N € | |
| Ferencvarosi TC | 28 tuổi | 300 N € | |
| Ferencvarosi TC | 27 tuổi | 300 N € | |
| Ferencvarosi TC | 27 tuổi | 450 N € | |
| Ferencvarosi TC | 26 tuổi | 400 N € | |
| Ferencvarosi TC | 26 tuổi | 350 N € | |
| Soroksar | 25 tuổi | 100 N € | |
| Soroksar | 25 tuổi | 100 N € | |
| Soroksar | 24 tuổi | 75 N € | |
| Soroksar | 24 tuổi | 75 N € | |
| Soroksar | 23 tuổi | 75 N € | |
| Szeged Csanad | 21 tuổi | 50 N € | |
| Szeged Csanad | 21 tuổi | 25 N € | |
| Szeged Csanad | 20 tuổi | 25 N € | |
| Szeged Csanad | 19 tuổi | 25 N € |
Lóránd Pászka mùa giải 2026-2027: 14 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Lóránd Pászka mùa giải 2026-2027: 14 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.230. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | SuperLiga (Romania) | Csikszereda Miercurea Ciuc | 13 | 1.170 | 0 | 2 | 6,7 |
| Cúp Quốc gia Romania | Csikszereda Miercurea Ciuc | 1 | 60 | 0 | 0 | – | |
| 2025-2026 | SuperLiga (Romania) | Csikszereda Miercurea Ciuc | 29 | 2.609 | 2 | 5 | 6,7 |
| Cúp Quốc gia Romania | Csikszereda Miercurea Ciuc | 2 | 75 | 0 | 0 | – | |
| 2024-2025 | NB I (Hungary) | Kecskemeti TE | 6 | 330 | 1 | 0 | 7,0 |
| NB I (Hungary) | Ferencvarosi TC | 3 | 224 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | NB I (Hungary) | Ferencvarosi TC | 9 | 305 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Ferencvarosi TC | 4 | 155 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2022-2023 | NB I (Hungary) | Ferencvarosi TC | 10 | 558 | 2 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Ferencvarosi TC | 5 | 341 | 0 | 1 | 6,4 | |
| Champions League | Ferencvarosi TC | 1 | 6 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | NB I (Hungary) | Ferencvarosi TC | 3 | 109 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Hungary | Ferencvarosi TC | 1 | 76 | 0 | 0 | – |