Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
Loreen Bender đang thi đấu cho Bayer Leverkusen(w). Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 21, Chiều cao: 168 cm. Loreen Bender mùa giải 2026-2027: 4 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Loreen Bender ra sân là Bayer Leverkusen (W) vs Werder Bremen (W), với 80 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 2 tháng 10, 2026.
Bayer Leverkusen (W): 4 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Bayer Leverkusen (W) ở mùa giải 2026/2027, Loreen Bender thi đấu 287 phút và đá chính 4 trận.
Trang liên quan: Bayer Leverkusen(w), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Loreen Bender năm nay 21 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 8, 2005.
Vị trí: Tiền vệ.
Loreen Bender đang thi đấu cho Bayer Leverkusen(w).
Chiều cao của Loreen Bender: 168 cm.
Quốc tịch: Đức.
Loreen Bender mùa giải 2026-2027: 4 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Loreen Bender mùa giải 2026-2027: 4 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 287. Điểm đánh giá trung bình: 7,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | German Frauen Bundesliga | Bayer Leverkusen (W) | 4 | 287 | 1 | 1 | 7,0 |
| 2025-2026 | German Frauen Bundesliga | Bayer Leverkusen (W) | 21 | 1.371 | 5 | 4 | 6,7 |
| 2024-2025 | German Frauen Bundesliga | Bayer Leverkusen (W) | 13 | 777 | 1 | 3 | 6,8 |
| U20 Women's World Championship | Herforder (W) | 2 | 210 | 3 | 0 | 7,8 | |
| 2024 | U20 Women's World Championship | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 2 | 83 | 1 | 1 | 7,1 |
| 2023-2024 | German Frauen Bundesliga |
| Bayer Leverkusen (W) |
| 12 |
| 603 |
| 2 |
| 1 |
| 6,6 |
| German Women's Cup | Bayer Leverkusen (W) | 1 | 88 | 0 | 0 | – |
| 2022 | U17 Women's World Championship | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 5 | 250 | 4 | 0 | 8,9 |
|---|
| 2021-2022 | German Women's Bundesliga II | Herforder (W) | 1 | 30 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| European U17 Women's Championship | ĐứcĐội tuyển quốc gia | 5 | 229 | 2 | 1 | – |