Quảng cáo
Lorenzo Meazzi đang thi đấu cho Pescara. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Italy, Tuổi: 25, Chiều cao: 172 cm, Giá trị thị trường: 500 N €. 2026-2027: 10 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Perugia vs Pescara (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 700 N € (16 thg 3, 2026)
Pescara: 10 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Pescara ở mùa giải 2026/2027, Lorenzo Meazzi thi đấu 422 phút và đá chính 5 trận.
Trang liên quan: Pescara, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Lorenzo Meazzi năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 5, 2001.
Vị trí: Tiền vệ.
Lorenzo Meazzi đang thi đấu cho Pescara.
Chiều cao của Lorenzo Meazzi: 172 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Italy.
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
Lorenzo Meazzi mùa giải 2026-2027: 10 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Pescara | 25 tuổi | 500 N € | |
| Pescara | 24 tuổi | 700 N € | |
| Pescara | 24 tuổi | 400 N € | |
| Pescara | 24 tuổi | 300 N € | |
| Pescara | 23 tuổi | 100 N € | |
| Pescara | 23 tuổi | 150 N € | |
| ACD Virtus Entella | 22 tuổi | 200 N € | |
| ACD Virtus Entella | 22 tuổi | 200 N € | |
| ACD Virtus Entella | 21 tuổi | 200 N € | |
| ACD Virtus Entella | 21 tuổi | 100 N € | |
| ACD Virtus Entella | 20 tuổi | 75 N € | |
| Virtus Entella U20 | 20 tuổi | 75 N € | |
| Virtus Entella U20 | 19 tuổi | 50 N € |
Lorenzo Meazzi mùa giải 2026-2027: 10 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 422. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Serie C (Ý) | Pescara | 10 | 422 | 1 | 1 | 6,7 |
| 2025-2026 | Serie B (Ý) | Pescara | 30 | 1.017 | 6 | 1 | 6,7 |
| Cúp Quốc gia Ý | Pescara | 2 | 52 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2023-2024 | Serie C (Ý) | Pescara | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,7 |
| Cúp Quốc gia Ý | ACD Virtus Entella | 1 | 78 | 2 | 0 | – | |
| 2020-2021 | Serie B (Ý) | ACD Virtus Entella | 2 | 109 | 0 | 0 | 6,1 |