Quảng cáo
Loris Benito đang thi đấu cho Young Boys. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Thụy Sĩ, Tuổi: 34, Chiều cao: 184 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. 2026-2027: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Young Boys vs Servette (19 tháng 9, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 4 Tr € (3 thg 6, 2019)
Young Boys: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Young Boys ở mùa giải 2026/2027, Loris Benito thi đấu 571 phút và đá chính 6 trận.
Young Boys: 196 trận, 3 bàn, 12 kiến tạo
Sion: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Bordeaux: 59 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Zurich: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Luzern: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Young Boys, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Loris Benito năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 1, 1992.
Vị trí: Hậu vệ.
Loris Benito đang thi đấu cho Young Boys.
Chiều cao của Loris Benito: 184 cm.
Chân thuận: Trái.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Young Boys | 34 tuổi | 250 N € | |
| Young Boys | 33 tuổi | 275 N € | |
| Young Boys | 33 tuổi | 300 N € | |
| Young Boys | 32 tuổi | 300 N € | |
| Young Boys | 32 tuổi | 100 N € | |
| Young Boys | 32 tuổi | 200 N € | |
| Young Boys | 31 tuổi | 400 N € | |
| Young Boys | 31 tuổi | 500 N € | |
| Young Boys | 31 tuổi | 500 N € | |
| Young Boys | 30 tuổi | 800 N € | |
| Sion | 30 tuổi | 800 N € | |
| Sion | 30 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Free Player | 29 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Bordeaux | 29 tuổi | 3 Tr € | |
| Bordeaux | 28 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Bordeaux | 28 tuổi | 3,2 Tr € | |
| Bordeaux | 27 tuổi | 4 Tr € | |
| Young Boys | 27 tuổi | 4 Tr € | |
| Young Boys | 27 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Young Boys | 27 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Young Boys | 26 tuổi | 3 Tr € | |
| Young Boys | 26 tuổi | 2 Tr € | |
| Young Boys | 26 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Young Boys | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Young Boys | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Young Boys | 24 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Young Boys | 24 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Young Boys | 23 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Young Boys | 23 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Benfica | 23 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Benfica | 22 tuổi | 3 Tr € | |
| Zurich | 21 tuổi | 2,3 Tr € | |
| Zurich | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Zurich | 20 tuổi | 750 N € | |
| Zurich | 20 tuổi | 600 N € | |
| Zurich | 20 tuổi | 350 N € | |
| Aarau | 20 tuổi | 350 N € | |
| Aarau | 19 tuổi | 200 N € | |
| Aarau | 18 tuổi | 150 N € | |
| Aarau | 17 tuổi | 50 N € |
Quốc tịch: Thụy Sĩ.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Loris Benito mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Loris Benito mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 571. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Super League (Thụy Sĩ) | Young Boys | 9 | 571 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025-2026 | Super League (Thụy Sĩ) | Young Boys | 32 | 2.811 | 0 | 1 | 6,7 |
| Europa League | Young Boys | 9 | 810 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Quốc gia Thụy Sĩ | Young Boys | 1 | 1 | 0 | 0 | – | |
| 2024-2025 | Super League (Thụy Sĩ) | Young Boys | 28 | 2.336 | 0 | 1 | 7,0 |
| Champions League | Young Boys | 5 | 326 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Quốc gia Thụy Sĩ |
| Young Boys |
| 3 |
| 181 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2023-2024 | Super League (Thụy Sĩ) | Young Boys | 16 | 1.357 | 2 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Young Boys | 7 | 587 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Quốc gia Thụy Sĩ | Young Boys | 1 | 92 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Super League (Thụy Sĩ) | Young Boys | 19 | 1.008 | 0 | 4 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Young Boys | 4 | 314 | 0 | 0 | 7,6 | |
| Cúp Quốc gia Thụy Sĩ | Young Boys | 2 | 83 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Super League (Thụy Sĩ) | Sion | 13 | 1.003 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | Bordeaux | 1 | 62 | 0 | 0 | 5,3 |
| 2020-2021 | Ligue 1 | Bordeaux | 31 | 2.653 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nations League | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 3 | 176 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Giao hữu quốc tế | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 2 | 135 | 0 | 0 | 7,4 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 1 | 5 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020 | Giao hữu quốc tế | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 2 | 89 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2019-2020 | Ligue 1 | Bordeaux | 23 | 1.896 | 1 | 0 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Bordeaux | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Liên đoàn Pháp | Bordeaux | 2 | 159 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 2 | 155 | 0 | 0 | 8,4 |
| 2018-2019 | Super League (Thụy Sĩ) | Young Boys | 24 | 2.160 | 0 | 3 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Young Boys | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Nations League | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 1 | 3 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Giao hữu quốc tế | Thụy SĩĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2017-2018 | Super League (Thụy Sĩ) | Young Boys | 19 | 1.621 | 1 | 2 | 6,6 |
|---|
| 2016-2017 | Super League (Thụy Sĩ) | Young Boys | 5 | 348 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2015-2016 | Super League (Thụy Sĩ) | Young Boys | 3 | 216 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2014-2015 | Super League (Thụy Sĩ) | Young Boys | 1 | 64 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Zurich | 1 | 5 | 0 | 0 | – |
| 2013-2014 | Super League (Thụy Sĩ) | Zurich | 4 | 240 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League (Thụy Sĩ) | Luzern | 2 | 43 | 0 | 0 | – |
| 2012-2013 | Super League (Thụy Sĩ) | Zurich | 1 | 75 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Super League (Thụy Sĩ) | Zurich | 1 | 9 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2009-2010 | Super League (Thụy Sĩ) | Luzern | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League (Thụy Sĩ) | Zurich | 1 | 46 | 0 | 0 | – |