Quảng cáo
Lotta Cordes đang thi đấu cho Austria Wien (W). Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 25. 2026-2027: 6 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Austria Wien (W) vs Juventus (W) (30 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Austria Wien (W): 9 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Austria Wien (W) ở mùa giải 2026/2027, Lotta Cordes thi đấu 603 phút và đá chính 5 trận.
Austria Wien (W): 14 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Koln (W): 35 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Wolfsburg (W): 14 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Austria Wien (W), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Lotta Cordes năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 4, 2001.
Vị trí: Tiền vệ.
Lotta Cordes đang thi đấu cho Austria Wien (W).
Quốc tịch: Đức.
Lotta Cordes mùa giải 2026-2027: 6 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Lotta Cordes mùa giải 2026-2027: 6 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 301. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Champions League Nữ | Austria Wien (W) | 6 | 301 | 1 | 1 | 6,5 |
| 2025-2026 | EL W | Austria Wien (W) | 6 | 533 | 1 | 0 | 7,0 |
| Champions League Nữ | Austria Wien (W) | 2 | 89 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2024-2025 | Bundesliga nữ (Đức) | Koln (W) | 9 | 459 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | Bundesliga nữ (Đức) | Koln (W) | 10 | 521 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2022-2023 | Bundesliga nữ (Đức) | Koln (W) | 13 | 741 | 0 | 0 | 6,2 |
| Cúp Quốc gia nữ Đức |
| Koln (W) |
| 3 |
| 197 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2021-2022 | Cúp Quốc gia nữ Đức | Wolfsburg (W) | 2 | 30 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga nữ (Đức) | Wolfsburg (W) | 2 | 69 | 0 | 0 | – | |
| Champions League Nữ | Wolfsburg (W) | 2 | 29 | 0 | 1 | 6,9 |
| 2020-2021 | Champions League Nữ | Wolfsburg (W) | 4 | 185 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga nữ (Đức) | Wolfsburg (W) | 4 | 165 | 0 | 0 | – |