Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 400 N € (12 thg 5, 2022)
Cập nhật:
Louie Watson đang thi đấu cho Crawley Town. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Ireland, Tuổi: 25, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 125 N €.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Louie Watson ra sân là Milton Keynes Dons vs Crawley Town, với 63 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 23 tháng 9, 2026.
Dữ liệu 2026/2027 hiện có của Louie Watson hiển thị số lần ra sân, bàn thắng và kiến tạo theo từng đội. Các số liệu mô tả mùa giải được ghi nhận, không phải toàn bộ sự nghiệp.
Crawley Town: 7 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Crawley Town ở mùa giải 2026/2027, Louie Watson thi đấu 513 phút và đá chính 6 trận.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Louie Watson cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Crawley Town: 44 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Charlton Athletic: 27 trận, 1 bàn, 4 kiến tạo
Luton Town: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Crawley Town | 24 tuổi | 125 N € | |
| Crawley Town | 24 tuổi | 175 N € | |
| Crawley Town | 24 tuổi | 200 N € | |
| Free Player | 23 tuổi | 225 N € | |
| Charlton Athletic | 22 tuổi | 250 N € | |
| Luton Town | 21 tuổi | 250 N € | |
| Luton Town | 21 tuổi | 300 N € | |
| Derby County | 20 tuổi | 400 N € | |
| Derby County | 20 tuổi | 200 N € | |
| Derby County U23 | 19 tuổi | 150 N € |
Derby County: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Cheltenham Town: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Crawley Town, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Louie Watson năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 6, 2001.
Vị trí: Tiền vệ.
Louie Watson đang thi đấu cho Crawley Town.
Chiều cao của Louie Watson: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ireland.
Giá trị chuyển nhượng: 125 N €.
Louie Watson mùa giải 2026-2027: 10 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 756. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League Two (Anh) | Crawley Town | 7 | 513 | 1 | 0 | 6,4 |
| English Football League Cup | Crawley Town | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 | |
| English Football League Trophy | Crawley Town | 1 | 63 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2025-2026 | League Two (Anh) | Crawley Town | 25 | 1.357 | 1 | 1 | 6,4 |
| FA Cup | Crawley Town | 1 | 78 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Crawley Town |
| 1 |
| 28 |
| 0 |
| 0 |
| 5,8 |
| 2024-2025 | League One (Anh) | Crawley Town | 7 | 322 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2023-2024 | League One (Anh) | Charlton Athletic | 21 | 880 | 0 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Charlton Athletic | 4 | 308 | 1 | 2 | 7,2 | |
| FA Cup | Charlton Athletic | 2 | 77 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | Championship (Anh) | Luton Town | 5 | 221 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Luton Town | 3 | 220 | 0 | 0 | 6,0 | |
| English Football League Cup | Luton Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021-2022 | English U23 Premier League | Derby County U23 | 14 | 1.253 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Anh) | Derby County | 4 | 234 | 0 | 0 | 6,4 | |
| English Football League Cup | Derby County | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 | |
| European U21 Championship qualification | Cheltenham Town | 1 | 80 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | English U23 Premier League | Derby County U23 | 10 | 786 | 2 | 3 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Anh) | Derby County | 9 | 154 | 0 | 0 | 6,5 | |
| English U23 Premier League | West Ham United U23 | 1 | 19 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2019-2020 | English Football League Trophy | West Ham United U21 | 1 | 11 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|