Quảng cáo
Louis Munteanu đang thi đấu cho DC United. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Romania, Tuổi: 24, Chiều cao: 184 cm, Giá trị thị trường: 5 Tr €. 2026: 18 trận, 6 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Romania vs Bosnia and Herzegovina (29 tháng 9, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 5 Tr € (9 thg 6, 2025)
DC United: 21 trận, 6 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của DC United ở mùa giải 2026, Louis Munteanu thi đấu 1478 phút và đá chính 16 trận.
DC United: 21 trận, 6 bàn, 1 kiến tạo
CFR 1907 Cluj: 61 trận, 28 bàn, 9 kiến tạo
Farul Constanta: 65 trận, 22 bàn, 10 kiến tạo
Viitorul Constanta: 14 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: DC United, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Louis Munteanu năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 16 tháng 6, 2002.
Vị trí: Tiền đạo.
Louis Munteanu đang thi đấu cho DC United.
Chiều cao của Louis Munteanu: 184 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Romania.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| DC United | 23 tuổi | 5 Tr € | |
| DC United | 23 tuổi | 5 Tr € | |
| CFR Cluj | 23 tuổi | 4,5 Tr € | |
| CFR Cluj | 22 tuổi | 5 Tr € | |
| CFR Cluj | 22 tuổi | 3,5 Tr € | |
| CFR Cluj | 22 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Farul Constanta | 21 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Farul Constanta | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Farul Constanta | 20 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Farul Constanta | 20 tuổi | 600 N € | |
| Farul Constanta | 20 tuổi | 500 N € | |
| Fiorentina U19 | 20 tuổi | 350 N € | |
| Fiorentina U19 | 19 tuổi | 500 N € | |
| Farul Constanta | 18 tuổi | 350 N € | |
| Farul Constanta | 17 tuổi | 325 N € | |
| Farul Constanta | 17 tuổi | 350 N € | |
| Farul Constanta U19 | 17 tuổi | 50 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 5 Tr €.
Louis Munteanu mùa giải 2026: 18 trận, 6 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Louis Munteanu mùa giải 2026: 18 trận, 6 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.347.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Nations League | RomaniaĐội tuyển quốc gia | 2 | 112 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2026 | Major League Soccer (MLS) | DC United | 16 | 1.281 | 6 | 1 | 6,9 |
| Giao hữu quốc tế | CFR 1907 Cluj | 1 | 64 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | RomaniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 2 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025-2026 | Major League Soccer (MLS) | DC United | 4 | 108 | 0 | 0 | 6,4 |
| US Open Cup | DC United | 1 | 76 | 0 | 0 | 6,2 | |
| CFR 1907 Cluj |
| 13 |
| 889 |
| 2 |
| 5 |
| 7,0 |
| Europa Conference League | CFR 1907 Cluj | 2 | 93 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Romania | CFR 1907 Cluj | 1 | 72 | 0 | 0 | – |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | CFR 1907 Cluj | 1 | 27 | 1 | 0 | 7,8 |
| Europa League | CFR 1907 Cluj | 1 | 89 | 0 | 0 | – |
| 2024-2025 | SuperLiga (Romania) | CFR 1907 Cluj | 36 | 2.768 | 23 | 3 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | CFR 1907 Cluj | 3 | 213 | 1 | 0 | 6,8 | |
| Europa Conference League | CFR 1907 Cluj | 2 | 38 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Romania | CFR 1907 Cluj | 1 | 89 | 1 | 1 | – | |
| Giải vô địch U21 châu Âu | RomaniaĐội tuyển quốc gia | 3 | 257 | 1 | 0 | 6,5 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | RomaniaĐội tuyển quốc gia | 3 | 236 | 4 | 0 | 8,6 |
| 2023-2024 | SuperLiga (Romania) | Farul Constanta | 33 | 2.683 | 12 | 5 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Farul Constanta | 2 | 122 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Farul Constanta | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | RomaniaĐội tuyển quốc gia | 6 | 496 | 1 | 3 | 6,5 |
| 2022-2023 | SuperLiga (Romania) | Farul Constanta | 29 | 1.992 | 10 | 5 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch U21 châu Âu | RomaniaĐội tuyển quốc gia | 3 | 203 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022 | Giao hữu quốc tế | RomaniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2021-2022 | Campionato Primavera 1 (Ý) | Viitorul Constanta | 5 | 328 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | SuperLiga (Romania) | Viitorul Constanta | 2 | 28 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | SuperLiga (Romania) | Viitorul Constanta | 7 | 273 | 1 | 0 | – |
|---|