Quảng cáo
Cao nhất: 200 N € (3 thg 6, 2022)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Cavalry | 21 tuổi | 125 N € | |
| Cavalry | 21 tuổi | 125 N € | |
| Free Player | 20 tuổi | 150 N € | |
| Inter Toronto | 18 tuổi | 200 N € | |
| Inter Toronto | 18 tuổi | 175 N € | |
| Inter Toronto | 17 tuổi | 75 N € | |
| Inter Toronto | 17 tuổi | 75 N € |
Cập nhật:
Lowell Wright đang thi đấu cho Cavalry. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Canada, Tuổi: 23, Chiều cao: 183 cm. Lowell Wright mùa giải 2024-2025: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Lowell Wright ra sân là Valour vs Cavalry, với 22 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 20 tháng 10, 2024.
Valour: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Cavalry: 12 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Inter Toronto: 40 trận, 4 bàn, 4 kiến tạo
Trang liên quan: Cavalry, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Lowell Wright năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 19 tháng 8, 2003.
Vị trí: Tiền đạo.
Lowell Wright đang thi đấu cho Cavalry.
Chiều cao của Lowell Wright: 183 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Canada.
Lowell Wright mùa giải 2024-2025: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Lowell Wright mùa giải 2024-2025: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 258.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Canadian Championship | Valour | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| Giải VĐQG Canada (Premier League) | Cavalry | 7 | 168 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2024 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | Cavalry | 4 | 203 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | Cavalry | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | Inter Toronto | 4 | 226 | 0 | 0 | 6,4 |
| Canadian Championship | Inter Toronto | 2 | 127 | 0 | 2 | – |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | Inter Toronto | 14 | 643 | 0 | 0 | – |
|---|
| CONCACAF U20 Championship | CanadaĐội tuyển quốc gia | 1 | 59 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | Inter Toronto | 14 | 817 | 4 | 2 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Canadian Championship | Inter Toronto | 1 | 87 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | Inter Toronto | 4 | 231 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | Inter Toronto | 1 | 4 | 0 | 0 | – |
|---|