Quảng cáo
Luan Cândido đang thi đấu cho Vitória. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 25, Chiều cao: 184 cm, Giá trị thị trường: 3 Tr €. 2026: 26 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Vitória - BA vs Athletico Paranaense - PR (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 7 Tr € (16 thg 6, 2024)
Vitória - BA: 24 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Vitória - BA ở mùa giải 2026, Luan Cândido thi đấu 1985 phút và đá chính 22 trận.
Vitória - BA: 30 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Sport Recife: 16 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Grêmio - RS: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Red Bull Bragantino: 175 trận, 20 bàn, 7 kiến tạo
RB Leipzig U19: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
RB Leipzig: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Vitória, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Luan Cândido năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 2, 2001.
Vị trí: Hậu vệ.
Luan Cândido đang thi đấu cho Vitória.
Chiều cao của Luan Cândido: 184 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Vitória | 25 tuổi | 3 Tr € | |
| Recife PE | 24 tuổi | 3 Tr € | |
| Recife PE | 24 tuổi | 4 Tr € | |
| Grêmio | 24 tuổi | 5 Tr € | |
| Bragantino | 23 tuổi | 6 Tr € | |
| Bragantino | 23 tuổi | 7 Tr € | |
| Bragantino | 23 tuổi | 6 Tr € | |
| Bragantino | 22 tuổi | 6 Tr € | |
| Bragantino | 22 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Bragantino | 22 tuổi | 6 Tr € | |
| Bragantino | 21 tuổi | 6 Tr € | |
| Bragantino | 21 tuổi | 4 Tr € | |
| Bragantino | 21 tuổi | 4 Tr € | |
| Bragantino | 20 tuổi | 3,3 Tr € | |
| Bragantino | 20 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Bragantino | 20 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Bragantino | 19 tuổi | 3,6 Tr € | |
| Bragantino | 19 tuổi | 3,6 Tr € | |
| RB Leipzig | 18 tuổi | 4 Tr € | |
| Palmeiras | 18 tuổi | 4 Tr € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 3 Tr €.
Luan Cândido mùa giải 2026: 26 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Luan Cândido mùa giải 2026: 26 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.234. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Serie A (Brazil) | Vitória - BA | 20 | 1.694 | 0 | 2 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Vitória - BA | 6 | 540 | 1 | 0 | 6,9 | |
| 2025-2026 | Serie A (Brazil) | Vitória - BA | 4 | 291 | 0 | 0 | 6,4 |
| Serie A (Brazil) | Sport Recife | 7 | 540 | 1 | 0 | 6,3 | |
| 2025 | Serie A (Brazil) | Sport Recife | 9 | 778 | 0 | 0 | 6,2 |
| Copa Sudamericana | Grêmio - RS | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) |
| Grêmio - RS |
| 1 |
| 44 |
| 0 |
| 0 |
| 5,2 |
| Campeonato Gaúcho (Brazil) | Grêmio - RS | 1 | 4 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2024-2025 | Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 2 | 104 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2023-2024 | Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 5 | 280 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Red Bull Bragantino | 4 | 262 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Copa Libertadores | Red Bull Bragantino | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2023 | Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 19 | 943 | 1 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Red Bull Bragantino | 5 | 243 | 0 | 2 | 7,1 |
| 2022-2023 | Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 2 | 180 | 3 | 0 | 7,3 |
|---|
| 2022 | Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 27 | 2.177 | 8 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Red Bull Bragantino | 8 | 705 | 1 | 1 | 6,8 | |
| Copa Libertadores | Red Bull Bragantino | 3 | 268 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2021-2022 | Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 6 | 456 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Red Bull Bragantino | 4 | 345 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Copa Sudamericana | Red Bull Bragantino | 4 | 33 | 0 | 1 | 6,7 | |
| Copa Libertadores | Red Bull Bragantino | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2020-2021 | Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 3 | 125 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Red Bull Bragantino | 2 | 162 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Red Bull Bragantino | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 8 | 478 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Red Bull Bragantino | 1 | 6 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Red Bull Bragantino | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Youth League (châu Âu) | RB Leipzig U19 | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giao hữu CLB quốc tế | RB Leipzig | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 |
|---|