Quảng cáo
Luan Polli đang thi đấu cho Athletic Club. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 33, Chiều cao: 187 cm, Giá trị thị trường: 400 N €. 2026: 35 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Athletic Club vs Ceara (3 tháng 11, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 600 N € (19 thg 2, 2020)
Athletic Club: 35 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Athletic Club ở mùa giải 2026, Luan Polli thi đấu 3150 phút và đá chính 35 trận.
Athletic Club: 36 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Cuiabá: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Coritiba SAF - PR: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Atlético Goianiense: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sport Recife: 42 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Athletic Club, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Luan Polli năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 4, 1993.
Vị trí: Thủ môn.
Luan Polli đang thi đấu cho Athletic Club.
Chiều cao của Luan Polli: 187 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Athletic Club | 33 tuổi | 400 N € | |
| Cuiaba | 32 tuổi | 450 N € | |
| Nassaji Mazandaran | 32 tuổi | 450 N € | |
| Nassaji Mazandaran | 31 tuổi | 500 N € | |
| Nassaji Mazandaran | 31 tuổi | 450 N € | |
| Nassaji Mazandaran | 30 tuổi | 250 N € | |
| Coritiba SAF | 30 tuổi | 300 N € | |
| Coritiba SAF | 30 tuổi | 400 N € | |
| Coritiba SAF | 30 tuổi | 400 N € | |
| Fortaleza | 29 tuổi | 400 N € | |
| Fortaleza | 29 tuổi | 500 N € | |
| Atletico Clube Goianiense | 29 tuổi | 500 N € | |
| Atletico Clube Goianiense | 28 tuổi | 500 N € | |
| Recife PE | 28 tuổi | 600 N € | |
| Recife PE | 27 tuổi | 600 N € | |
| Recife PE | 27 tuổi | 400 N € | |
| Recife PE | 27 tuổi | 475 N € | |
| Recife PE | 26 tuổi | 600 N € | |
| Figueirense | 23 tuổi | 250 N € | |
| Figueirense | 22 tuổi | 250 N € | |
| Figueirense | 22 tuổi | 250 N € | |
| Figueirense | 21 tuổi | 250 N € |
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 400 N €.
Luan Polli mùa giải 2026: 35 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Luan Polli mùa giải 2026: 35 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 3.150. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Serie B (Brazil) | Athletic Club | 34 | 3.060 | 0 | 0 | 6,9 |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Athletic Club | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2025-2026 | Serie B (Brazil) | Athletic Club | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,8 |
| 2025 | Serie B (Brazil) | Cuiabá | 14 | 1.260 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023 | Serie A (Brazil) | Coritiba SAF - PR | 5 | 384 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022 | Serie A (Brazil) | Atlético Goianiense | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 |
| Copa Sudamericana |
| Atlético Goianiense |
| 2 |
| 180 |
| 0 |
| 0 |
| 7,5 |
| 2021 | Serie A (Brazil) | Atlético Goianiense | 1 | 56 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|
| 2020-2021 | Campeonato Pernambucano (Brazil) | Sport Recife | 2 | 116 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Sport Recife | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020 | Serie A (Brazil) | Sport Recife | 29 | 2.610 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2019 | Serie B (Brazil) | Sport Recife | 9 | 810 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|