Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 4 Tr € (9 thg 7, 2014)
Cập nhật:
Luca Caldirola đang thi đấu cho Benevento. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Italy, Tuổi: 35, Chiều cao: 189 cm, Giá trị thị trường: 300 N €. Luca Caldirola mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Luca Caldirola ra sân là Carrarese vs Benevento, với 3 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 19 tháng 9, 2026.
Benevento: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Benevento ở mùa giải 2026/2027, Luca Caldirola thi đấu 83 phút và đá chính 1 trận.
Benevento: 77 trận, 8 bàn, 0 kiến tạo
Monza: 109 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Werder Bremen: 10 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Darmstadt 98: 34 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Benevento, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Luca Caldirola năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 2, 1991.
Vị trí: Hậu vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Benevento | 35 tuổi | 300 N € | |
| Folgore Caratese | 34 tuổi | 400 N € | |
| Monza | 34 tuổi | 700 N € | |
| Monza | 34 tuổi | 800 N € | |
| Monza | 33 tuổi | 1 Tr € | |
| Monza | 33 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Monza | 32 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Monza | 32 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Monza | 31 tuổi | 1 Tr € | |
| Monza | 31 tuổi | 1 Tr € | |
| Monza | 30 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Benevento | 30 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Benevento | 29 tuổi | 2 Tr € | |
| Benevento | 29 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Benevento | 29 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Benevento | 28 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Benevento | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Werder Bremen | 27 tuổi | 700 N € | |
| Werder Bremen | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| Werder Bremen | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| Werder Bremen | 26 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Werder Bremen | 26 tuổi | 2 Tr € | |
| Werder Bremen | 26 tuổi | 3 Tr € | |
| Werder Bremen | 25 tuổi | 3 Tr € | |
| Darmstadt 98 | 25 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Werder Bremen | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Werder Bremen | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Werder Bremen | 24 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Werder Bremen | 23 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Werder Bremen | 23 tuổi | 4 Tr € | |
| Brescia(1911-2026) | 22 tuổi | 3 Tr € | |
| Cesena | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| Brescia(1911-2026) | 21 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Brescia(1911-2026) | 20 tuổi | 2 Tr € | |
| Inter | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Vitesse Arnhem | 19 tuổi | 400 N € | |
| Inter Milan U19 | 18 tuổi | 150 N € |
Luca Caldirola đang thi đấu cho Benevento.
Chiều cao của Luca Caldirola: 189 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Italy.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
Luca Caldirola mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Luca Caldirola mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 173. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Serie B (Ý) | Benevento | 2 | 83 | 0 | 0 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Ý | Benevento | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2024-2025 | Serie A | Monza | 14 | 876 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Ý | Monza | 3 | 268 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Monza | 1 | 29 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2023-2024 | Serie A | Monza | 29 | 2.139 | 1 | 1 | 6,7 |
| Cúp Quốc gia Ý | Monza |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 7,0 |
| Cúp Silvio Berlusconi | Monza | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022-2023 | Serie A | Monza | 31 | 2.359 | 2 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2021-2022 | Serie B (Ý) | Monza | 27 | 2.167 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | Monza | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2020-2021 | Giao hữu CLB quốc tế | Monza | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | Benevento | 25 | 1.568 | 2 | 0 | 6,5 |
| 2019-2020 | Serie B (Ý) | Benevento | 33 | 2.881 | 3 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2018-2019 | Serie B (Ý) | Benevento | 16 | 1.433 | 3 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2017-2018 | Bundesliga | Werder Bremen | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2016-2017 | Bundesliga | Werder Bremen | 5 | 412 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2015-2016 | Bundesliga | Darmstadt 98 | 34 | 3.060 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2014-2015 | Bundesliga | Werder Bremen | 4 | 200 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|