Quảng cáo
Luca Ranieri đang thi đấu cho Fiorentina. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Italy, Tuổi: 27, Chiều cao: 187 cm, Giá trị thị trường: 6 Tr €. 2026-2027: 5 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Genoa vs Fiorentina (10 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 12 Tr € (17 thg 12, 2024)
Fiorentina: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Fiorentina ở mùa giải 2026/2027, Luca Ranieri thi đấu 309 phút và đá chính 4 trận.
Fiorentina: 170 trận, 12 bàn, 7 kiến tạo
Salernitana: 27 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Spal: 31 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Ascoli: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Foggia: 27 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Fiorentina, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Luca Ranieri năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 4, 1999.
Vị trí: Hậu vệ.
Luca Ranieri đang thi đấu cho Fiorentina.
Chiều cao của Luca Ranieri: 187 cm.
Chân thuận: Trái.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Fiorentina | 27 tuổi | 6 Tr € | |
| Fiorentina | 26 tuổi | 7 Tr € | |
| Fiorentina | 26 tuổi | 12 Tr € | |
| Fiorentina | 25 tuổi | 12 Tr € | |
| Fiorentina | 25 tuổi | 8 Tr € | |
| Fiorentina | 24 tuổi | 5 Tr € | |
| Fiorentina | 24 tuổi | 4 Tr € | |
| Fiorentina | 24 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Fiorentina | 23 tuổi | 2,3 Tr € | |
| Salernitana | 23 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Salernitana | 22 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Spal | 22 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Spal | 21 tuổi | 2,3 Tr € | |
| Ascoli | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| Ascoli | 20 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Fiorentina | 20 tuổi | 2 Tr € | |
| Foggia | 20 tuổi | 2 Tr € | |
| Foggia | 19 tuổi | 800 N € | |
| Fiorentina U19 | 19 tuổi | 200 N € | |
| Fiorentina U17 | 17 tuổi | 200 N € | |
| Fiorentina U17 | 16 tuổi | 150 N € |
Quốc tịch: Italy.
Giá trị chuyển nhượng: 6 Tr €.
Luca Ranieri mùa giải 2026-2027: 5 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Luca Ranieri mùa giải 2026-2027: 5 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 399. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Serie A | Fiorentina | 4 | 309 | 0 | 0 | 6,3 |
| Cúp Quốc gia Ý | Fiorentina | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,1 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Fiorentina | 1 | 77 | 0 | 0 | 6,7 |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | ÝĐội tuyển quốc gia | 1 | 83 | 0 | 0 | 7,6 | |
| 2025-2026 | Serie A | Fiorentina | 34 | 2.471 | 1 | 0 | 6,7 |
| Europa Conference League | Fiorentina | 10 | 777 | 2 | 0 | 6,9 | |
| Cúp Quốc gia Ý |
| Fiorentina |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| 2024-2025 | Serie A | Fiorentina | 36 | 3.077 | 1 | 3 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Fiorentina | 11 | 862 | 2 | 1 | 6,6 | |
| Cúp Quốc gia Ý | Fiorentina | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023-2024 | Serie A | Fiorentina | 26 | 2.067 | 2 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Fiorentina | 13 | 1.027 | 3 | 1 | 7,3 | |
| Cúp Quốc gia Ý | Fiorentina | 4 | 375 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2022-2023 | Serie A | Fiorentina | 9 | 505 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Fiorentina | 7 | 599 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Quốc gia Ý | Fiorentina | 3 | 136 | 0 | 1 | 6,8 |
| 2021-2022 | Serie A | Salernitana | 27 | 2.114 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2020-2021 | Serie B (Ý) | Spal | 25 | 2.119 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch U21 châu Âu | Spal | 3 | 270 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Ý | Spal | 3 | 67 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2019-2020 | Serie B (Ý) | Ascoli | 10 | 857 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | Fiorentina | 3 | 230 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp Quốc gia Ý | Fiorentina | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | Fiorentina | 1 | 63 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2019 | International Champions Cup | Fiorentina | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| World Championship U20 | ÝĐội tuyển quốc gia | 4 | 390 | 1 | 0 | 7,3 |
| 2018-2019 | International Champions Cup | Fiorentina | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Fiorentina | 1 | 72 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Serie B (Ý) | Foggia | 26 | 2.174 | 0 | 0 | 6,6 | |
| World Championship U20 | Foggia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |