
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1,5 Tr € (11 thg 8, 2021)
Cập nhật:
Lucão đang thi đấu cho Gil Vicente. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 25, Chiều cao: 190 cm, Giá trị thị trường: 1,5 Tr €. Lucão mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Lucão ra sân là Moreirense vs Gil Vicente, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
Gil Vicente: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Gil Vicente ở mùa giải 2026/2027, Lucão thi đấu 630 phút và đá chính 7 trận.
Gil Vicente: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Red Bull Bragantino: 24 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Vasco da Gama Saf - RJ: 25 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Gil Vicente, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Lucão năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 26 tháng 2, 2001.
Vị trí: Thủ môn.
Lucão đang thi đấu cho Gil Vicente.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Gil Vicente | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Gil Vicente | 25 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Bragantino | 24 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Bragantino | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Bragantino | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Bragantino | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Bragantino | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Bragantino | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Bragantino | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Bragantino | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Bragantino | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Bragantino | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Bragantino | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Vasco da Gama Saf | 20 tuổi | 1,5 Tr € |
Chiều cao của Lucão: 190 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 1,5 Tr €.
Lucão mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Lucão mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 630. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Gil Vicente | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Gil Vicente | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025 | Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,1 |
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Red Bull Bragantino | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2024-2025 | Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024 | Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino |
| 6 |
| 443 |
| 0 |
| 0 |
| 7,0 |
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Red Bull Bragantino | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023-2024 | Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 |
|---|
| 2023 | Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Red Bull Bragantino | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022-2023 | Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|
| 2022 | Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2021-2022 | Serie B (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 3 | 270 | 0 | 0 | 5,1 |
|---|
| 2021 | Serie B (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 10 | 900 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Carioca (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 5 | 450 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Campeonato Carioca (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Vasco da Gama Saf - RJ | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Serie A (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|